wane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wane = wa- (từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'đi, di chuyển') + ne (hậu tố phủ định chỉ sự vắng mặt). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trăng từ từ biến mất khỏi bầu trời đêm, thu nhỏ lại cho đến khi chỉ còn lại một vầng trăng mỏng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWane là một động từ chỉ sự suy giảm dần hoặc giảm sút kích thước, quyền lực hay cường độ theo thời gian. Có thể nói mặt trăng co lại, một xu hướng suy yếu hoặc sự quan tâm giảm dần, đặc biệt khi sự thay đổi là ổn định và liên tục. Trong văn bản trang trọng, waning thường gặp để mô tả sự suy yếu của sự ủng hộ hoặc ảnh hưởng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, gợi ý ý nghĩa rời xa hoặc biến mất dần. Khi học, hãy nhớ wane đi kèm danh từ diễn đạt sự giảm liên tục, không phải biến đổi đột ngột.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường cho rằng waning là giảm nhanh; thực tế, waning diễn tả giảm dần, liên tục, với danh từ như interest hoặc influence.
What is the meaning of the word 'wane'?
In which sentence is 'wane' used correctly?
Which is a synonym for 'wane'?
What is the opposite of 'wane'?
In what real-life context might you observe something waning?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật