LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wanton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wanton Ý nghĩa của Từ

  • có chủ đích và không bị khiêu khích
  • phóng túng về tình dục
  • một người không bị ràng buộc về đạo đức
Illustration for this word

wanton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wanton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɒntən/
Mỹ /ˈwɑːntən/
Tiết
wanton

wanton Từ nguyên của Từ

want = thiếu + on = trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'wanton' từ tiếng Anh cổ 'wæntan' có nghĩa là 'thiếu' → bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ vô tư chạy nhảy trong vườn, lấy những gì chúng muốn mà không bị ràng buộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wanton là một từ khá trang trọng trong tiếng Anh hiện đại và mang hai nghĩa chính: hành động deliberately unprovoked (vô cớ, cố ý) hoặc hành vi tình dục buông thả, thường gặp trong văn học hoặc văn bản cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa tình dục hiếm gặp; từ này thường mang sắc thái phê phán hoặc đạo đức. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wæntan, được ảnh hưởng bởi tiếng Pháp Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một đứa trẻ tự do chạy trong khu vườn và không kiềm chế lấy những gì nó muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Không dùng wanton cho lỗi lặt vặt hoặc hành vi vụng về.
  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • - Thường mang sắc thái phê phán đạo đức.
  • - Cụm từ điển phổ biến: a wanton act, wanton destruction, wanton disregard.
  • - Ý nghĩa tình dục trong tiếng Anh hiện đại hiếm gặp; dùng promiscuous cho diễn đạt hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ wanton chỉ có nghĩa là thiếu thận trọng.
  • Tin rằng nó mô tả mọi hành vi tình dục.
  • Cho rằng nó miêu tả hành động vô ý.
  • Nhầm lẫn ham muốn với buông thả đạo đức.
  • Dùng như từ đồng nghĩa với reckless trong giao tiếp hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ wanton mang sắc thái cổ điển, văn học và mang ý phê phán đạo đức; dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học cách wanton thường đi chung với hành động, phá hoại hoặc sự coi thường.
  • Phân biệt với careless bằng tông trọng đạo đức.
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học; tránh trong giao tiếp hàng ngày.
  • Lưu ý hai nghĩa: hành động gây hại cố ý và buông thả tình dục (hiếm).
  • Luyện tập với cụm danh từ như 'một hành động wanton'.
  • Nếu unsure, thay bằng các từ đồng nghĩa hiện đại như reckless hoặc immoral.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wanton'?

A.Brave
B.Happy
C.Careless
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'wanton' used correctly?

A.The wanton cat played with the yarn.
B.He had a wanton smile on his face.
C.She approached the difficult task with a wanton attitude.
D.The wanton chef prepared a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wanton'?

A.Meticulous
B.Reckless
C.Cautious
D.Polite
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'wanton'?

A.Rash
B.Generous
C.Lively
D.Careful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'wanton'?

A.Describing a well-organized event
B.Praising someone's hardworking nature
C.Discussing a careless driver's behavior
D.Talking about a sunny day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ