LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

washout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

washout Ý nghĩa của Từ

  • sự thất bại của một kế hoạch hoặc dự án
  • mưa lớn gây ra lũ lụt hoặc xói mòn
  • khu vực đất dễ bị xói mòn hoặc lũ lụt
Illustration for this word

washout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

washout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːʃaʊt/
Mỹ /ˈwɑːʃaʊt/
Tiết
washout

washout Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'wash' + 'out'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh giữa 'washouten' từ 'wash' và 'out'; sau đó được phát triển trong bối cảnh xói mòn và thất bại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn từng tươi tốt giờ đây bị hư hại bởi mưa lớn, nhấn mạnh sự tàn phá và mất mát liên quan đến 'washout'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Washout là danh từ dùng để chỉ sự thất bại của một kế hoạch hoặc dự án, hoặc mưa lớn gây lũ lụt hoặc xói mòn. Nó cũng được dùng để mô tả một khu đất dễ bị xói mòn hoặc ngập lụt. Trong báo cáo thời tiết hoặc địa chất, washout mô tả hậu quả của mưa lớn lên đường sá và ruộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Washout là danh từ, không phải động từ. Nó có thể mô tả thất bại của một kế hoạch hoặc một hiện tượng thời tiết. Dùng với các mạo từ 'un' hoặc 'the'. Không được dùng cho trở ngại nhỏ. Trong bối cảnh thời tiết, nhấn mạnh thiệt hại và sự gián đoạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Washout không phải là một trở ngại nhỏ.
  • Không phải là đồng nghĩa với 'wash away' ở hầu hết ngữ cảnh.
  • Có thể nói 'a washout' cho một kế hoạch thất bại, không phải cho người.
  • Nó không diễn đạt kết quả thành công.
  • Trong ngữ cảnh thời tiết, nhấn mạnh thiệt hại và sự gián đoạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, washout gợi ý một thất bại nghiêm trọng hoặc thiệt hại do mưa lớn. Cần phân biệt với các cách diễn đạt về lũ lụt nhẹ hoặc mưa rơi bình thường.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm đầu: WASH-out.
  • Dùng với mạo từ: một washout, washout đó.
  • Trong ngữ cảnh thời tiết, nhấn mạnh thiệt hại và sự gián đoạn.
  • Không dùng cho những trì hoãn nhỏ.
  • So sánh với 'wash away' để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập ở cả văn bản chuyên môn và giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'washout'?

A.A type of fabric
B.A failure or disappointment
C.A weather pattern
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'washout' in a sentence.

A.The plants seemed to washout last season's heat.
B.She decided to washout her clothes every weekend.
C.The meeting was a complete washout and didn't achieve anything.
D.He wanted to washout his car before the trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'washout'?

A.advantage
B.victory
C.disaster
D.distraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'washout'?

A.success
B.failure
C.disappointment
D.setback
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario related to this word?

A.She felt very accomplished after finishing her project.
B.Many people enjoyed the sunny beach day.
C.The concert was canceled due to the rain, which made it a washout.
D.He prepared a great presentation that impressed everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ