LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wastage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wastage Ý nghĩa của Từ

  • hành động hoặc quá trình lãng phí thứ gì đó
  • thiệt hại do sự không hiệu quả hoặc lơ là
  • sử dụng hoặc chi tiêu tài nguyên một cách không cần thiết
Illustration for this word

wastage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wastage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪstɪdʒ/
Mỹ /ˈweɪsteɪdʒ/
Tiết
wastage

wastage Từ nguyên của Từ

(a) waste (gốc) + -age (hậu tố). (b) Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'wastage', được dẫn xuất từ tiếng Latinh 'vastare' có nghĩa là 'phá hủy'. (c) Hãy tưởng tượng một cánh đồng rộng lớn từng màu mỡ, giờ đây đã bị cỏ dại che phủ do sự bỏ bê và lãng phí – hình ảnh này thể hiện bản chất của 'lãng phí' như một thứ quý giá bị mất mát do quản lý kém.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, wastage là danh từ trang trọng nhấn mạnh lượng mất mát do lãng phí hoặc thiếu hiệu quả. Nó thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc quản lý nguồn lực; người học thường nhầm với từ waste vì hai từ đều diễn đạt lãng phí, nhưng wastage nhấn mạnh phạm vi mất mát và hệ quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - wastage thường được dùng ở ngữ cảnh không đếm được để nói về mức mất mát tổng thể
  • - kết hợp phổ biến: reduce wastage / minimise wastage
  • - khác với waste ở chức năng và sắc thái trang trọng
  • - chủ yếu trong bối cảnh kinh tế/quản lý
  • - chú ý tới số lượng xác định (wastage amount) khi nói về số lượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • wastage chỉ dùng cho lãng phí thực phẩm
  • luôn mang tính tiêu cực
  • wastage và waste có thể thay thế hoàn toàn
  • wastage chỉ nói tới kết quả, không phải quá trình
  • là thuật ngữ chủ yếu của tiếng Anh Anh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wastage là danh từ trang trọng nhấn mạnh mất mát do thiếu hiệu quả. Người học thường nhầm với từ waste vì cả hai đều nói về lãng phí tài nguyên, nhưng wastage thường xuất hiện trong báo cáo và ngữ cảnh kinh doanh. Chú ý tới collocations như wastage rate và reduce wastage.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các cụm từ như giảm wastage
  • Phân biệt wastage vs waste trong ngữ cảnh trang trọng
  • Dùng trong bối cảnh quản lý tài nguyên hoặc kinh doanh
  • Học các collocation: tỉ lệ wastage, chi phí wastage
  • Lưu ý mức độ trang trọng của từ này so với waste

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wastage'?

A.The action or process of wasting something
B.A successful investment
C.A form of savings
D.An increase in usage
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'wastage':

A.The wastage of food can lead to increased hunger.
B.There was a wastage of resources when we saved them.
C.The wastage of time is essential for relaxation.
D.Wastage is a popular dish at the restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'wastage'?

A.Loss
B.Gain
C.Profit
D.Expenditure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wastage'?

A.Utilization
B.Conservation
C.Expenditure
D.Investing
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a scenario that involves wastage?

A.Using all of your resources efficiently.
B.Making the best use of available supplies.
C.A factory producing excess materials that are not used.
D.Planning a budget to save money.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ