LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

water borne - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

water borne Ý nghĩa của Từ

  • được mang hoặc truyền qua nước
  • xuất phát từ nước
  • liên quan đến bệnh tật do nước mang lại
Illustration for this word

water borne Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'water-borne' được cấu tạo từ tiền tố 'water' và gốc 'borne', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beran', có nghĩa là 'mang'. Nguồn gốc lịch sử quay ngược về tiếng Anh cổ và trung cổ cho đến thuật ngữ hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền nhỏ trôi nổi trên đại dương bao la, mang theo cuộc sống và câu chuyện qua các con nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'water borne' mean?

A.Carried by water
B.Produced in a factory
D.Made of water
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'water borne' correctly.

A.The disease is water borne and can spread through contaminated supplies.
B.The artist painted a water borne landscape.
C.The chef made a water borne soup.
D.The water borne flowers bloomed beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'water borne'?

A.Liquid
B.Floating
C.Hydraulic
D.Drowned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'water borne'?

A.Sky borne
B.Air borne
C.Land borne
D.Earth borne
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is transmitted through water?

A.Rainwater collects in open containers, leading to infections.
B.Food can spoil if left in the fridge too long.
C.House pets often play in the garden.
D.Transporting goods by plane is often faster.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ