LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waterproof - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waterproof Ý nghĩa của Từ

  • chống thấm nước
  • không cho nước đi qua
  • sản phẩm được thiết kế để ngăn chặn hư hại do nước
Illustration for this word

waterproof Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waterproof Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɔːtəpruːf/
Mỹ /ˈwɔtərpruf/
Tiết
waterproof

waterproof Từ nguyên của Từ

Chống thấm nước được phân tách thành 'nước' (chất lỏng) và 'chống' (kháng cự). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter' + 'profen' (bảo vệ), phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chiếc áo khoác thần kỳ cho phép bạn nhảy múa trong mưa mà không bao giờ bị ướt, tượng trưng cho sự bảo vệ hoàn hảo chống lại nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Waterproof mô tả các vật liệu hoặc sản phẩm ngăn nước thấm qua. Nó được dùng như tính từ, ví dụ vải chống nước, hoặc danh từ khi nói về một món đồ chống nước. Khái niệm này áp dụng với đồng hồ, áo khoác hoặc điện thoại có khả năng chống nước ở độ sâu hoặc thời gian nhất định. Nguồn gốc từ water và proof; người Việt thường diễn đạt bằng từ chống nước hoặc không thấm nước. Trong thực tế, hiệu suất waterproof có thể được quy định bởi cấp IP hoặc các tiêu chuẩn khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng waterproof phụ thuộc điều kiện. Kiểm tra xếp hạng và điều kiện thử nghiệm. Sử dụng dạng danh từ cẩn thận. Phân biệt waterproof và water-resistant khi nói và viết. Kết hợp với vật dụng phù hợp (áo khoác, hộp đựng, đồng hồ). Lưu ý nhãn hiệu và giới hạn thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • waterproof không có nghĩa là luôn khô ở mọi tình huống.
  • Tất cả các món đồ waterproof đều được thiết kế cho ngâm nước sâu.
  • waterproof và water-resistant giống nhau.
  • Một khi được dán nhãn waterproof, nó luôn ở trạng thái đó.
  • Khả năng chống nước áp dụng cho tất cả các bộ phận của vật dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng waterproof là tuyệt đối và quên mất hạn chế của cấp IP và điều kiện sử dụng.

Mẹo Học

  • Học sự khác nhau giữa waterproof và water-resistant.
  • Ghi nhớ từ ghép phổ biến: áo khoác chống nước, hộp chống nước, đồng hồ chống nước.
  • Kiểm tra xếp hạng IP để hiểu mức độ bảo vệ.
  • Phân biệt giữa tính chống nước của vật liệu và độ kín của chi tiết (nút, đường may).
  • Luyện nói và viết với tình huống cụ thể (độ sâu, thời gian).
  • Sử dụng ví dụ thực tế để củng cố từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'waterproof' mean?

A.Able to absorb water
B.Impermeable to water
C.Easily stained by water
D.Promotes water leakage
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'waterproof' correctly?

A.The waterproof book was my favorite read.
B.I need a waterproof towel for the beach.
C.He wore a waterproof suit to the job interview.
D.She loves waterproof sandwiches for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'waterproof'?

A.Liquid
B.Absorbent
C.Hydrophobic
D.Aquatic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'waterproof'?

A.Absorbent
B.Saturated
C.Water-resistant
D.Impermeable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for something that needs protection from water?

A.Wearing shoes that soak up water
B.Buying a new phone that can withstand the rain
C.Choosing a sponge that holds water
D.Selecting a fabric that becomes damaged by moisture

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy for a Trip

At the Pharmacy

2025.12.02 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ