LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

waylaid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

waylaid Ý nghĩa của Từ

  • mai phục ai đó
  • chặn ai đó một cách bất ngờ
  • hoãn lại một cách tạm thời
Illustration for this word

waylaid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

waylaid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪ.leɪ/
Mỹ /ˈweɪ.leɪ/
Tiết
waylay

waylaid Từ nguyên của Từ

way- = con đường + lay = đặt xuống. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ 'wai' (con đường) và 'laien' (đặt xuống). Hình dung một con đường ẩn giấu nơi một người nằm chờ, sẵn sàng để bất ngờ một người đi ngang qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Waylay là một động từ có nghĩa là phục kích hoặc bất ngờ ai đó, đặc biệt bằng cách chặn đường đi hoặc bắt họ bất ngờ. Nó có thể ám chỉ việc interception vật lý trên đường hoặc đường đi, hoặc làm người ta bị chậm lại tạm thời do một sự gián đoạn bất ngờ. nghĩa có sắc thái theatrical hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong kể chuyện hoặc tiểu thuyết trinh thám hoặc giai thoại hài hước. Nó gợi ý có sự lên kế hoạch hoặc bí mật, chứ không phải đơn thuần là một sự gián đoạn thông thường. Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc trở ngại, không phải sự trễ thông thường. Các collocations phổ biến: waylay a traveler, bị waylaid bởi câu hỏi, bị waylaid một moment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng waylay thường hàm ý một sự can thiệp được lên kế hoạch hoặc bí mật chứ không phải gián đoạn thông thường.
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc chướng ngại trên đường đi, chứ không phải sự trễ thông thường.
  • Ngữ điệu khá formal hoặc cổ điển, phổ biến trong kể chuyện hoặc tiểu thuyết trinh thám.
  • Tránh dùng với người quen trong hội thoại hàng ngày, có thể nghe quá gượng.
  • Cấu trúc điển hình: waylay một người, be waylaid bởi câu hỏi, be waylaid một lúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Waylay chỉ là làm chậm người khác.
  • Nó luôn có nghĩa vụ làm người kia lo lắng hoặc bị đe dọa.
  • Chỉ dùng với người lạ trên phố.
  • Chỉ dùng ở thì quá khứ.
  • Là từ vựng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: waylay ngụ ý sự can thiệp có chủ đích và bất ngờ, mang sắc thái văn học hơn là chỉ chậm trễ thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính: phục kích thể chất và can thiệp bất ngờ.
  • Kết hợp với tân ngữ trực tiếp: waylay ai đó.
  • Ngữ điệu trang trọng hoặc cổ điển; dùng vừa phải trong nói hàng ngày.
  • Phân biệt với intercept và delay dựa trên ngữ cảnh.
  • Sử dụng trong kể chuyện hoặc hài hước để tăng tính drama.
  • Luyện cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ