LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

weightlifting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

weightlifting Ý nghĩa của Từ

  • môn thể thao cử tạ thi đấu
  • bài tập nâng tạ để nâng cao sức khỏe
Illustration for this word

weightlifting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

weightlifting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈweɪtˌlɪftɪŋ/
Mỹ /ˈweɪtˌlɪftɪŋ/
Tiết
weightlifting

weightlifting Từ nguyên của Từ

'Weightlifting' được hình thành từ 'weight' (khối lượng của một vật) + 'lifting' (hành động nâng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và có căn cứ trong các ngôn ngữ Germanic, đồng thời thích ứng với các thuật ngữ thể thao khác trong lĩnh vực thể hình. Hãy tưởng tượng về một vận động viên mạnh mẽ đang nâng tạ, chiến đấu với trọng lực, biểu tượng cho sức mạnh và sự quyết tâm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'weightlifting'?

A.A sport involving running long distances.
B.The act of lifting heavy objects for physical strength.
C.A form of cooking that involves boiling food.
D.A type of meditation.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'weightlifting' correctly?

A.I love to go weightlifting with friends to study.
B.He enjoys weightlifting every morning to stay fit.
C.Weightlifting is my favorite type of music.
D.The cat is weightlifting its paws in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'weightlifting'?

A.Jogging
B.Powerlifting
C.Swimming
D.Cycling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'weightlifting'?

A.Underworking
B.Relaxing
C.Resting
D.Cooling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might engage in weightlifting?

A.A person practicing yoga at home.
B.Someone preparing a gourmet meal for a party.
C.An athlete training in the gym to build strength.
D.A child playing in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ