wheedle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
wheedle = wheedle (động từ) + -d (quá khứ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Scotland. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó đang ngon ngọt thuyết phục bạn của mình cho họ miếng bánh cuối cùng, với đôi mắt to như chó con.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWheedle có nghĩa là thuyết phục người khác làm một việc bằng cách tâng bốc, lời mật ngọt hoặc dụ dỗ, thường gợi ý sự thao túng hoặc giả dối. Nó mô tả nỗ lực lấy lòng để lấy được ơn, ưu đãi hoặc sự đồng ý dựa vào lòng kiêu hãnh hoặc mong muốn được người khác thích. Trong tiếng Việt, sắc thái này có phần tiêu cực và dùng phổ biến trong chuyện kể hoặc hội thoại không trang trọng. Các cụm từ wheedle into và wheedle out of được dùng trong văn nói.
Wheedle mô tả sự thao túng xã hội bằng sự duyên dáng; người học cần nhận thức được sắc thái tiêu cực và tránh dùng trong văn bản trang trọng, thích hợp trong câu chuyện hoặc hài hước.
What is the meaning of 'wheedle'?
In which of the following contexts would 'wheedle' be used?
Which of the following is an antonym of 'wheedle'?
How might someone use 'wheedle' in a real-life situation?
Reflect on a situation where you witnessed someone try to 'wheedle' their way into getting what they wanted.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật