LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wheedle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wheedle Ý nghĩa của Từ

  • thuyết phục ai đó bằng lời nịnh
  • đạt được nhờ lời ngon ngọt
  • ảnh hưởng đến ai đó để đồng ý hoặc nhượng bộ
Illustration for this word

wheedle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wheedle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwiːdl/
Mỹ /ˈwiːdl/
Tiết
wheedle

wheedle Từ nguyên của Từ

wheedle = wheedle (động từ) + -d (quá khứ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Scotland. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó đang ngon ngọt thuyết phục bạn của mình cho họ miếng bánh cuối cùng, với đôi mắt to như chó con.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wheedle có nghĩa là thuyết phục người khác làm một việc bằng cách tâng bốc, lời mật ngọt hoặc dụ dỗ, thường gợi ý sự thao túng hoặc giả dối. Nó mô tả nỗ lực lấy lòng để lấy được ơn, ưu đãi hoặc sự đồng ý dựa vào lòng kiêu hãnh hoặc mong muốn được người khác thích. Trong tiếng Việt, sắc thái này có phần tiêu cực và dùng phổ biến trong chuyện kể hoặc hội thoại không trang trọng. Các cụm từ wheedle into và wheedle out of được dùng trong văn nói.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng wheedle chủ yếu trong ngữ cảnh nói chuyện thông thường hoặc hài hước. Tránh trong văn viết trang trọng. So sánh với persuade và coax. Luyện tập bằng cách đổi chủ ngữ và đối tượng. Chú ý sắc thái tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn liên quan đến nói dối hoặc lừa đảo
  • Chỉ áp dụng cho người lớn, không phải trẻ em
  • Không phải đồng nghĩa hoàn toàn với persuade
  • Phù hợp trong bối cảnh formal
  • Chỉ liên quan tới tiền hoặc quà

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Wheedle mô tả sự thao túng xã hội bằng sự duyên dáng; người học cần nhận thức được sắc thái tiêu cực và tránh dùng trong văn bản trang trọng, thích hợp trong câu chuyện hoặc hài hước.

Mẹo Học

  • Chú ý giọng điệu tiêu cực và tránh dùng trong văn bản trang trọng
  • Ghi chú các collocations phổ biến như into doing và out of something
  • So sánh wheedle với persuade và coax
  • Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc kể chuyện
  • Luyện tập với các chủ ngữ khác nhau để thay đổi tông
  • Làm bài tập đóng vai để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wheedle'?

A.Persuade through flattery
B.Pretend
C.Protest
D.Push
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts would 'wheedle' be used?

A.Manipulating someone through deception
B.Convincing someone using facts and logic
C.Ignoring someone's requests
D.Avoiding a difficult conversation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym of 'wheedle'?

A.Praise
B.Browbeat
C.Coax
D.Flatter
Bước 4: Từ trái nghĩa

How might someone use 'wheedle' in a real-life situation?

A.To politely ask for a favor
B.To confront someone aggressively
C.To manipulate someone into doing something using charm
D.To ignore someone's pleas
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you witnessed someone try to 'wheedle' their way into getting what they wanted.

A.I've observed someone using flattery to influence others
B.I've seen this behavior but didn't recognize it as 'wheedling'
C.I haven't witnessed this behavior
D.I've experienced someone manipulating me through flattery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ