LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

whimper - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

whimper Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh khóc lóc
  • khóc nhẹ nhàng
  • biểu hiện nỗi đau hoặc sợ hãi một cách yếu ớt
Illustration for this word

whimper Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

whimper Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɪmpə/
Mỹ /ˈwɪmpər/
Tiết
whimper

whimper Từ nguyên của Từ

Gốc 'whimper' có thể được phân tách thành 'whimp' (một dạng của động từ rên rỉ) và '-er' (chỉ ra một tác nhân, người phát ra âm thanh). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guimper' có nghĩa là 'kêu rên'. Hãy tưởng tượng một chú chó con nhỏ đang sợ hãi kêu rên để tìm kiếm sự an ủi—một hình ảnh đáng nhớ về sự dễ bị tổn thương liên quan đến hành động rên rỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Whimper là một từ tiếng Anh mô tả một tiếng than thở nhỏ, yếu ớt để diễn đạt sợ hãi, đau đớn hoặc buồn bã. Động từ có nghĩa là rên rỉ nhẹ và tiếng ồn này có thể chỉ ra sự dễ bị tổn thương. Danh từ chỉ chính âm thanh ấy. Whimper thường nhẹ nhàng, không ầm ĩ như khóc lớn. Người học dễ nhầm với 'cry' hoặc 'whine' và dùng sai bối cảnh. Thường gặp với các trạng từ như softly, tremulously để nhấn mạnh sự run rẩy. Nguồn gốc miêu tả tiếng rên nho nhỏ, yếu đuối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng whimper để diễn đạt tiếng rên rỉ nhỏ, run rẩy do sợ hãi hoặc đau đớn.
  • - Tránh dùng cho khóc lớn hoặc kéo dài.
  • - Phân biệt với cry (khóc lớn) hoặc whine (phàn nàn).
  • - Thường đi kèm các trạng từ softly, tremulously để nhấn mạnh sự run rẩy.
  • - Trong động vật, whimper báo hiệu cần được an ủi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Whimper không mạnh bằng cry hay scream.
  • Không dùng cho khóc to hoặc giận dữ.
  • Whimper khác với whine; whine là phàn nàn và phổ biến hơn.
  • Thường xuất hiện ở động vật và người có sự yếu thế.
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó thể hiện một sự cầu xin dè dặt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, whimper biểu thị tiếng rên rỉ yếu ớt, thể hiện sợ hãi hoặc yếu đuối. Có sự lẫn lộn với cry hoặc whine khi diễn đạt cảm xúc mạnh. Ngữ cảnh và trạng từ giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Hãy nghe giọng whimper nhẹ và cao để nhận ra nó.
  • Phân biệt whimper với cry và whine trong ngữ cảnh người và động vật.
  • Kết hợp với các trạng từ như softly hoặc tremulous để nhấn mạnh sự run rẩy.
  • Nhớ rằng whimper diễn đạt sự dễ bị tổn thương, không phải tức giận.
  • Dùng trong kể chuyện để mô tả cảm xúc chứa đựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'whimper'?

A.To make a series of low, feeble sounds
B.To bark loudly
C.To sing joyfully
D.To jump high
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses 'whimper'.

A.He decided to whimper loudly during the celebration.
B.She tried to whimper a beautiful song during the recital.
C.The dog began to whimper as the thunderstorm approached.
D.The child chose to whimper after receiving an award.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'whimper'?

A.Cry
B.Shout
C.Laugh
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'whimper'?

A.Whisper
B.Shout
C.Murmur
D.Scream
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express a whimper?

A.A musician could play a loud song at a concert.
B.An adult might raise their voice to be heard in a crowd.
C.A child might cry softly after falling off their bike.
D.A person might cheerfully greet their friend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ