LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wholesale - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wholesale Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc bán hàng hóa với số lượng lớn
  • được thực hiện theo quy mô lớn
  • một phương pháp thương mại mà hàng hóa được bán cho các nhà bán lẻ hoặc thương nhân.
Illustration for this word

wholesale Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wholesale Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊlseɪl/
Mỹ /ˈhoʊseɪl/
Tiết
wholesale

wholesale Từ nguyên của Từ

Whole- (toàn bộ) + sale (bán) từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại; thuật ngữ này liên kết với ý tưởng 'bán tất cả một lần', tạo ra một hình ảnh sinh động về một chợ lớn nơi tất cả hàng hóa được bày biện theo số lượng lớn cho việc mua ngay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wholesale là thuộc từ tiếng Anh chỉ việc bán hàng với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ hoặc phân phối. Dưới dạng tiếng Việt, nó có thể dùng là một thuật ngữ kinh doanh cho mua bán sỉ. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể nói bán buôn hay mua bán buôn cho quy mô lớn. Ở việc này, chúng ta thường thể hiện giao dịch giữa người sản xuất với các nhà bán lẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng wholesale cho mua sắm số lượng lớn nhằm tái bán.
  • Các collocation phổ biến: giá buôn, chợ buôn, nhà cung cấp buôn.
  • Phân biệt bán buôn và bán lẻ; bán buôn thường có số lượng lớn.
  • Chú ý MOQ và chiết khấu theo khối lượng.
  • Cụm từ thường gặp: mua với giá buôn, bán buôn.
  • Các kênh phân phối thường có trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bán buôn luôn rẻ hơn bán lẻ cho người tiêu dùng.
  • Bán buôn là bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
  • Không có MOQ trong bán buôn.
  • Giá bán buôn sao cho cố định, không thay đổi.
  • Chỉ các công ty lớn mới dùng bán buôn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bán buôn là thuật ngữ kinh doanh được dùng rộng rãi. Người học thường cho rằng nó có nghĩa là giá rẻ cho mọi người hoặc chỉ áp dụng cho công ty lớn. Tập trung vào ngữ cảnh B2B, các khách hàng điển hình và số lượng lớn và tối thiểu đơn hàng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng bán buôn là giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.
  • Học các collocation phổ biến: giá buôn, chợ buôn, nhà cung cấp buôn.
  • Phân biệt bán buôn và bán lẻ; bán buôn chủ yếu là số lượng lớn.
  • Chú ý MOQ và chiết khấu theo khối lượng.
  • Sử dụng các cụm từ mua ở giá buôn và bán ở giá buôn trong ngữ cảnh.
  • So sánh kênh phân phối buôn với bán lẻ trực tiếp cho người tiêu dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'wholesale'?

A.Sell in small quantities
B.Sell at discounted prices
C.Sell at retail prices
D.Sell in large quantities
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'wholesale' correctly?

A.He sold handmade crafts at retail prices.
B.She bought a shirt at wholesale prices.
C.They purchased items in small quantities.
D.The store offered a discount on individual pieces.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'wholesale'?

A.Retail
B.Individual
C.Bulk
D.Discount
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'wholesale'?

A.Sale
B.Discount
C.Retail
D.Price
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'wholesale' apply in the real world?

A.Buying items in small quantities for personal use.
B.Selling products at high prices individually.
C.Purchasing goods in large quantities for resale.
D.Offering discounts on singular items.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ