wholesome - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích căn nguyên từ: gốc whole, hậu tố -some; whole mang ý nghĩa toàn bộ, đầy đủ; -some thêm ý nghĩa đặc tính. Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Anh cổ whole/hal kết hợp với hậu tố -sume; không có nguồn gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một giỏ trái cây đầy đặn, khỏe mạnh và phù hợp cho gia đình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWholesome vừa có nghĩa là tốt cho sức khỏe, vừa mang lại lợi ích đạo đức, ấm áp và phù hợp cho gia đình. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả thức ăn bổ dưỡng, các hoạt động an toàn và phù hợp gia đình, hoặc các nội dung tích cực, lành mạnh. Âm hưởng của từ mang tính thân thiện, dễ tiếp cận, không quá hàn lâm. Một ý nghĩa khác nhấn mạnh đức tính và giá trị truyền thống, nhưng không phải phán xét đạo đức nghiêm ngặt. Thận trọng với các quảng cáo dùng wholesome để mô tả sự hoàn hảo; ngữ cảnh giúp làm rõ ý nghĩa. Hãy hình dung một hình ảnh đầy đủ, bổ dưỡng—như một giỏ chứa thức ăn nuôi dưỡng và bảo vệ.
Người Việt có khuynh hướng hiểu wholesome như sự tốt cho sức khỏe và có giá trị đạo đức, ấm áp và gia đình. Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến 'lành mạnh' mà bỏ đi yếu tố gia đình, an toàn và sự thuần khiết.
What is the best definition of 'wholesome'?
Which sentence uses 'wholesome' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'wholesome'?
Which word is the opposite of 'wholesome'?
Which prompt best invites you to use the word in a real-life example?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật