LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wholesome - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wholesome Ý nghĩa của Từ

  • Có lợi cho sức khỏe; bổ dưỡng.
  • Đạo đức tốt; thúc đẩy các giá trị tích cực.
  • Nội dung phù hợp cho gia đình; sạch sẽ, lành mạnh.
Illustration for this word

wholesome Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wholesome Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhəʊlsəm/
Mỹ /ˈhoʊlsəm/
Tiết
wholesome

wholesome Từ nguyên của Từ

Phân tích căn nguyên từ: gốc whole, hậu tố -some; whole mang ý nghĩa toàn bộ, đầy đủ; -some thêm ý nghĩa đặc tính. Nguồn gốc lịch sử: xuất phát từ tiếng Anh cổ whole/hal kết hợp với hậu tố -sume; không có nguồn gốc Latinh hay Hy Lạp trực tiếp. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một giỏ trái cây đầy đặn, khỏe mạnh và phù hợp cho gia đình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wholesome vừa có nghĩa là tốt cho sức khỏe, vừa mang lại lợi ích đạo đức, ấm áp và phù hợp cho gia đình. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả thức ăn bổ dưỡng, các hoạt động an toàn và phù hợp gia đình, hoặc các nội dung tích cực, lành mạnh. Âm hưởng của từ mang tính thân thiện, dễ tiếp cận, không quá hàn lâm. Một ý nghĩa khác nhấn mạnh đức tính và giá trị truyền thống, nhưng không phải phán xét đạo đức nghiêm ngặt. Thận trọng với các quảng cáo dùng wholesome để mô tả sự hoàn hảo; ngữ cảnh giúp làm rõ ý nghĩa. Hãy hình dung một hình ảnh đầy đủ, bổ dưỡng—như một giỏ chứa thức ăn nuôi dưỡng và bảo vệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để mô tả điều gì đó tốt cho sức khỏe và mang tính đạo đức, ấm áp và phù hợp gia đình.
  • Kết hợp với danh từ như bữa ăn, lối sống hoặc nội dung.
  • So sánh với healthy hoặc moralistic để phân biệt ngữ điệu.
  • Tránh gán nghĩa đạo đức quá nặng nề trong ngữ cảnh thông thường.
  • Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa thiện lành và ấm áp.
  • Ưu tiên wholesome khi muốn thể hiện sự ấm áp và điều tốt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến đồ ăn
  • Dường như cổ điển hoặc giả trân
  • Giống healthy
  • Ngụ ý hoàn hảo về đạo đức
  • Có thể dùng cho bất kỳ gì tích cực mà thiếu sắc thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có khuynh hướng hiểu wholesome như sự tốt cho sức khỏe và có giá trị đạo đức, ấm áp và gia đình. Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến 'lành mạnh' mà bỏ đi yếu tố gia đình, an toàn và sự thuần khiết.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thực phẩm wholesome, gia đình wholesome, nội dung wholesome.
  • So sánh với healthy/healthful để cảm nhận sắc thái.
  • Giữ giọng ấm áp, không mang tính học thuật.
  • Chú ý đến cách dùng mang ý mỉa mai trong tiếp thị.
  • Thực hành miêu tả người, địa điểm, bữa ăn theo kiểu wholesome.
  • Dùng trong bối cảnh ấm áp và gia đình, tránh phê phán moralizing.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'wholesome'?

A.Promoting health or moral goodness; beneficial to body or mind
B.Completely whole; not divided or broken
C.Full of holes or gaps
D.Extremely fashionable or modern
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'wholesome' correctly?

A.They chose the restaurant because its menu featured wholesome meals that left everyone feeling healthy and satisfied
B.She added a wholesome of sugar to the cake batter
C.The horror film was so wholesome that critics praised its terrifying realism
D.He fixed the computer by giving it a wholesome update
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'wholesome'?

A.corrupt
B.healthy
C.frivolous
D.hostile
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'wholesome'?

A.luxurious
B.unhealthy
C.playful
D.ancient
Bước 5: Thành thạo

Which prompt best invites you to use the word in a real-life example?

A.Explain a tactic to exploit a weakness in a competitor's plan
B.Describe a community event that brought families together with healthy food and friendly conversation
C.Tell a story about a wild adventure full of danger and risk
D.Recall a situation where someone acted dishonestly to gain an advantage

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ