LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wields - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wields Ý nghĩa của Từ

  • cầm và sử dụng vũ khí hoặc công cụ
  • thực thi quyền lực hoặc ảnh hưởng
  • quản lý hoặc kiểm soát điều gì đó
Illustration for this word

wields Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wields Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːld/
Mỹ /wiːld/
Tiết
wield

wields Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'wieldsan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'mang theo', gợi ý về một sự kiểm soát năng động. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ tự tin vung kiếm, sẵn sàng cho trận chiến, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wield là một động từ chỉ hành động cầm và sử dụng một vũ khí hoặc công cụ, hoặc khai thác quyền lực hoặc ảnh hưởng, hay quản lý và kiểm soát một thứ gì đó. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wieldan, gợi ý khả năng điều khiển linh hoạt. Trong tiếng Anh hàng ngày, ta có thể wield một cái búa với thành thạo hoặc wield quyền lực để chỉ huy một nhóm và định hình kết quả, hoặc wield ảnh hưởng để tác động lên quyết định. Ý tưởng cốt yếu là sự kết hợp giữa hành động và năng lực: sở hữu thôi chưa đủ, phải dùng nó một cách hiệu quả. Hình ảnh một hiệp sĩ nắm kiếm là phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với đối tượng trực tiếp: wield một thanh kiếm hoặc wield ảnh hưởng.
  • Nhấn mạnh hành động có kỹ năng, không chỉ sở hữu.
  • Quá khứ: wielded, hiện tại tiếp diễn: wielding.
  • Không nhầm lẫn với yield.
  • Cấu trúc điển hình: wield power, wield authority, wield a tool.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng wield chỉ là sở hữu; thực tế là sử dụng chủ động.
  • Dùng wield trong ngữ cảnh bị động thay vì nắm giữ.
  • Nhầm với yield; yield là nhượng bộ, không kiểm soát.
  • Tin rằng chỉ dùng với vũ khí; còn dùng với công cụ và quyền lực.
  • Phát âm: /wiːld/ và /ˈwiːldə(d)/.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: wield không chỉ là cầm mà là vận dụng quyền lực hoặc ảnh hưởng một cách tích cực và có chủ đích.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đối tượng cụ thể và trừu tượng ( một thanh kiếm, ảnh hưởng ).
  • Học các collocation thông dụng: wield power, wield authority, wield a tool.
  • Quá khứ là wielded, hiện tại phân từ là wielding.
  • Tránh nhầm với yield; wield là kiểm soát tích cực.
  • Tạo câu ở nhiều ngữ cảnh để linh hoạt.
  • Phát âm đúng /wiːld/.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ