willow - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'willow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīllaga', liên quan đến tiếng Germanic nguyên thủy '*wilō', có nghĩa là 'sự linh hoạt'. Hãy tưởng tượng một cây liễu uốn cong duyên dáng trong gió, thể hiện sức bền trong khi vẫn vững đứng mặc cho bão tố.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQWillow thường được gọi là cây liễu, một cây có cành dài mềm và lá mảnh. Nhánh liễu mềm dễ đan lát hoặc làm giỏ xách, mũ cói và các sản phẩm thủ công khác. Trong văn hóa và văn học, liễu là biểu tượng của sự kiên cường và linh hoạt, thích nghi với gió và bão mà không gãy đổ. Trong tiếng Anh, willow có thể chỉ cây, nhánh mềm hoặc ẩn dụ về sự linh hoạt đối với thử thách. Phát âm: WILL-oh, nhấn âm ở âm tiết đầu.
Giải thích cho người học tiếng Việt: willow có ba ý nghĩa chính (cây, nhánh mềm, ẩn dụ). Người học thường cho rằng nó chỉ là cây và bỏ qua ý nghĩa vật liệu hoặc biểu đạt.
What is the meaning of the word 'willow'?
Which sentence uses 'willow' correctly?
What is a synonym for 'willow'?
What is an opposite word of 'willow'?
In what real-life context would you find a willow?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật