LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wilt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wilt Ý nghĩa của Từ

  • héo do thiếu nước
  • mất sức sống hoặc sức mạnh
  • suy giảm về điều kiện hoặc chất lượng
Illustration for this word

wilt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wilt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪlt/
Mỹ /wɪlt/
Tiết
wilt

wilt Từ nguyên của Từ

wilt = w(e)al + -t (gây héo); từ tiếng Anh cổ wiltan (héo); hình ảnh sống động là một bông hoa cúi đầu khi khô dưới ánh nắng mặt trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Wilt là động từ diễn tả một thứ trở nên mềm oải hoặc héo hon, thường do thiếu nước hoặc nóng. Nó cũng có thể ám chỉ sự suy giảm sinh lực hoặc chất lượng ở người, nhóm hoặc ý tưởng. Hình ảnh chính là héo mòn từ từ, không phải sụp đổ đột ngột. Trong tiếng Việt, wilt được dùng cho thực vật và được dùng làm phép ẩn dụ cho sức khỏe, tinh thần hoặc hiệu quả giảm dần. Hiểu wilt giúp phân biệt suy giảm từ từ với thất bại nhanh chóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Wilt diễn tả sự suy yếu dần dần, không phải sụp đổ bất ngờ
  • - Dùng cho thực vật và cho sự suy giảm của con người, nhóm hoặc ý tưởng
  • - Thường gặp khi nói về áp lực hoặc nóng
  • - Phân biệt với héo hắt hay sụt giảm đột ngột
  • - Dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự suy yếu kéo dài

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Wilt chỉ có nghĩa đen là cây cối.
  • Wilt đồng nghĩa với sụp đổ đột ngột, không phải suy giảm dần.
  • Wilt và droop không phải lúc nào cũng tương đồng.
  • Wilt chỉ dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn chương.
  • Wilt có thể dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, wilt mang sắc thái suy yếu dần và hình ảnh cây cối héo hon; khác với sự sụp đổ đột ngột.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocations: wilt under pressure, dưới nhiệt độ cao
  • Phân biệt wilt với sag, droop và collapse
  • Luyện tập với ngữ cảnh người/thương hiệu/nhóm suy yếu
  • Kết hợp ví dụ thực tế và ẩn dụ
  • So sánh với wither để nhận biết sự khác biệt
  • Chú ý ngữ cảnh cho thấy suy giảm từ từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wilt'?

A.To droop, wither
B.To grow, thrive
C.To expand, flourish
D.To freeze, solidify
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'wilt' used correctly?

A.The strong winds caused the flowers to wilt and bend.
B.She watered the plants, hoping they would wilt in the sunlight.
C.The ice cream was so cold that it started to wilt quickly.
D.The chef wilted the salad with spicy dressing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'wilt'?

A.Blossom
B.Flourish
C.Wither
D.Grow
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would something wilt?

A.A sunny day with lots of water
B.Being stored in a cool, dry place
C.Regular maintenance and care
D.Lack of sunlight and water
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a plant might wilt?

A.Standing in direct sunlight for many hours
B.Being watered regularly and placed in shade
C.Receiving love and attention from a gardener
D.Being kept in a greenhouse with controlled conditions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ