LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

with - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

with Ý nghĩa của Từ

  • đi cùng với ai đó hoặc cái gì
  • với
  • liên quan đến
Illustration for this word

with Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

with Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɪð/
Mỹ /wɪθ/
Tiết
with

with Từ nguyên của Từ

Gốc 'with' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wið', có nghĩa là 'chống lại, đối lập'. Nó có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic và phát triển qua tiếng Anh cổ thành hình thức hiện đại. Hãy tưởng tượng một cặp bạn đứng cạnh nhau, biểu trưng cho sự đoàn kết và hỗ trợ trong bất kỳ thử thách nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khoác áo vào và bước ra, di chuyển theo nhịp chân của người ở phía trước. Chúng tôi đi cạnh nhau, giữ cùng nhịp bước, như thể thế giới quanh ta đồng thanh. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp bước để không lệch, cảm nhận sự liên kết giữa chúng tôi. Và lần này, từ với bắt đầu gắn kết trong đầu: hiện diện cùng ai đó hoặc liên quan đến những gì chúng ta làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

With là giới từ tiếng Anh linh hoạt, dùng để nói đồng hành, quan hệ và phương tiện. Ví dụ đi cùng với bạn bè (đi xem phim với một người bạn), hoặc công cụ (cắt bằng dao). Người học hay nhầm với for hoặc in khiến câu nghe không tự nhiên. Hãy nhớ sau with là một cụm danh từ và nó kết nối hai phần thành một khối hoặc công cụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - with theo sau là một cụm danh từ
  • - dùng để diễn đạt đồng hành, công cụ hoặc phương tiện
  • - phân biệt với for, by hoặc in
  • - đại từ sau with (with me)
  • - không ghép thẳng với động từ
  • - luyện tập trong các tình huống thực tế để nắm được sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn with với for hoặc in khi diễn đạt mục đích hoặc phương tiện
  • Sau with bỏ qua danh từ theo sau
  • Dùng with như liên từ thay cho và trong danh sách
  • Nhầm lẫn with với các giới từ khác về vai trò tác động
  • Quên đặt đại từ sau with (with me)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: with có thể chỉ đồng hành hoặc phương tiện; nhấn mạnh hai yếu tố tạo thành một khối và cách nói thừa khi bỏ đồng hành ở nói thông thường.

Mẹo Học

  • Xác định ý nghĩa chính: đồng hành, công cụ hay mối quan hệ
  • Luyện tập với người và vật thật
  • So sánh with với giới từ tương tự để thấy sắc thái
  • Sử dụng đại từ sau with (with me) cho câu tự nhiên
  • Tạo đối thoại ngắn có hành động chung
  • Kết hợp nhiều ngữ cảnh để phát triển trực quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option best defines the word 'with'?

A.Describing a point in time
B.Expressing absence or lack
C.Indicating accompaniment or being together
D.Showing a sequence of events
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'with' correctly?

A.He complained with the weather all day.
B.She went to the store with her brother.
C.They arrived with the meeting room at noon.
D.I will finish the report with tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'with'?

A.without
B.alongside
C.during
D.because
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'with'?

A.without
B.alongside
C.among
D.beside
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would use the word 'with'?

A.I went to the concert my sister and her friends.
B.The meeting starts at 3 PM.
C.He checked the schedule before leaving.
D.She sent the package through overnight mail.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ