with - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'with' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wið', có nghĩa là 'chống lại, đối lập'. Nó có nguồn gốc từ ngôn ngữ Germanic và phát triển qua tiếng Anh cổ thành hình thức hiện đại. Hãy tưởng tượng một cặp bạn đứng cạnh nhau, biểu trưng cho sự đoàn kết và hỗ trợ trong bất kỳ thử thách nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khoác áo vào và bước ra, di chuyển theo nhịp chân của người ở phía trước. Chúng tôi đi cạnh nhau, giữ cùng nhịp bước, như thể thế giới quanh ta đồng thanh. Tôi điều chỉnh nhịp thở và nhịp bước để không lệch, cảm nhận sự liên kết giữa chúng tôi. Và lần này, từ với bắt đầu gắn kết trong đầu: hiện diện cùng ai đó hoặc liên quan đến những gì chúng ta làm.
With là giới từ tiếng Anh linh hoạt, dùng để nói đồng hành, quan hệ và phương tiện. Ví dụ đi cùng với bạn bè (đi xem phim với một người bạn), hoặc công cụ (cắt bằng dao). Người học hay nhầm với for hoặc in khiến câu nghe không tự nhiên. Hãy nhớ sau with là một cụm danh từ và nó kết nối hai phần thành một khối hoặc công cụ.
Giải thích cho người Việt: with có thể chỉ đồng hành hoặc phương tiện; nhấn mạnh hai yếu tố tạo thành một khối và cách nói thừa khi bỏ đồng hành ở nói thông thường.
Which option best defines the word 'with'?
Which sentence uses the word 'with' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'with'?
Which word is the opposite of 'with'?
Can you think of a real-life context where you would use the word 'with'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật