LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

workbench - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

workbench Ý nghĩa của Từ

  • bàn làm việc cho các dự án
  • bàn chắc chắn để tạo hoặc sửa chữa đồ vật
Illustration for this word

workbench Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

workbench Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwɜːkbɛntʃ/
Mỹ /ˈwɜrkˌbɛnʧ/
Tiết
workbench

workbench Từ nguyên của Từ

(công việc + ghế) - Từ tiếng Anh cổ 'weorc' + 'benc' → tiếng Anh trung cổ 'werkbenc' → 'bàn làm việc.' Hãy tưởng tượng một người thợ mộc làm việc trên một chiếc bàn chắc chắn, xung quanh là những công cụ, tạo ra thứ gì đó mới từ nguyên liệu thô.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'workbench'?

A.A type of tool used for driving nails.
B.A table used for working, especially in woodworking or metalworking.
C.A bench used for sitting in a park.
D.A space for cooking food.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'workbench' correctly?

A.He read a book on the workbench.
B.The chef prepared dinner at the workbench in the kitchen.
C.She placed her paints on the workbench and started her art project.
D.The dog slept comfortably on the workbench.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'workbench'?

A.Chair
B.Desk
C.Floor
D.Window
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'workbench'?

A.Rest area
B.Playground
C.Factory floor
D.Kitchen counter
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a workbench might be used?

A.She is cleaning the windows.
B.A craftsman is carefully assembling furniture in his garage.
C.The kids are playing outside.
D.The dinner is being made in a pot.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ