LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

world beater - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

world beater Ý nghĩa của Từ

  • người hoặc vật vượt trội hơn người khác
  • một cái gì đó rất thành công
  • người nổi bật trong một cuộc thi
Illustration for this word

world beater Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'world' (thế giới) + 'beater' (người đánh). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'weorold' có nghĩa là 'thời đại của con người' + 'beater' có nguồn gốc từ 'đánh'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng về một đối thủ quyết liệt trong một đấu trường thể thao toàn cầu, đánh bại mọi người để trở thành nhà vô địch thế giới, biểu tượng cho thành công tối thượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'world beater' mean?

A.A person who excels in their field
C.An unknown individual
D.A famous author
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'world beater' correctly?

A.His performance was excellent, but he has never been a world beater.
B.The world beater of this race finished last.
C.She is a world beater in the kitchen, able to create amazing dishes.
D.They decided to have a world beater for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'world beater'?

A.Follower
B.Novice
C.Champion
D.Participant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'world beater'?

A.Outperformer
B.Follower
C.Loser
D.Contender
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might be called a world beater?

A.He always ends up in the last place during competitions.
B.I heard she is going to start a new hobby this year.
C.She won the championship and has set numerous records.
D.They are organizing a local tournament next month.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ