LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

unknown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

unknown Ý nghĩa của Từ

  • không được biết đến hoặc quen thuộc
  • ngoài kiến thức của ai đó
  • có danh tính không chắc chắn
Illustration for this word

unknown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

unknown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈnəʊn/
Mỹ /ʌnˈnoʊn/
Tiết
unknown

unknown Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + known (đã biết). Nguồn gốc lịch sử: 'uncnowen' (không xác định) từ tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sách bí ẩn đầy bụi, chờ đợi để tiết lộ những bí mật của nó; những trang của nó mang chữ 'không xác định' dành cho tất cả những ai đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, di chuyển một món đồ tò mò trên bàn và lật nó lên để xem có ghi gì không. Tôi điều chỉnh nhẹ cách cầm và cảm nhận một lực kéo giữa sự tò mò và nghi ngờ. Cảm giác từ quen thuộc chuyển sang không biết, như thể điều gì đó nằm ngoài hiểu biết của mình. Sự do dự đó cho tôi thấy làm sao cái chưa biết xuất hiện khi các manh mối vắng, và tôi tiếp tục quan sát, thử nghiệm và giữ đầu óc mở.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Unknown có nghĩa là điều gì đó chưa được biết đến hoặc chưa quen thuộc với bạn, hoặc nằm ngoài phạm vi hiểu biết của bạn. Nó có thể mô tả vật thể chưa được nhận diện, người chưa được biết danh, hoặc hiện tượng chưa hiểu. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn bản khoa học, báo cáo hay truyện trinh thám, nơi thông tin còn thiếu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng unknown để mô tả thông tin chưa được xác định hoặc xác nhận.
  • - Phân biệt unknown với unfamiliar và unclear tùy ngữ cảnh.
  • - Cụm từ thường gặp: unknown variable, unknown origin, unknown caller.
  • - Trong văn xuôi, có thể dùng 'the unknown' như một khái niệm.
  • - Tránh hiểu unknown là 'không quan trọng'.
  • - Xác nhận xem thông tin thực sự còn thiếu hay chỉ chưa được trình bày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Unknown có nghĩa là không quan trọng.
  • Unknown chỉ áp dụng cho người.
  • Unknown và unfamiliar có thể dùng thay thế ở mọi ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal không dùng 'the unknown'.
  • Nếu bạn không biết đáp án, bạn phải nói là unknown.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: hiểu rõ unknown có thể là tính từ hoặc danh từ trừu tượng; phân biệt với 'không quen' và 'không hiểu' tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện dùng unknown trong bối cảnh khoa học, toán học và truyện trinh thám.
  • Phân biệt chưa biết và chưa nhớ; chúng không giống nhau.
  • Học các collocation phổ biến: unknown variable, unknown origin, unknown caller.
  • Xem cách 'the unknown' được dùng như một khái niệm trong tiểu thuyết.
  • Đọc và nghe các văn bản thực tế để thấy cách dùng.
  • So sánh với unfamiliar để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'unknown'?

A.Not known or familiar
B.A type of animal
C.Something very large
D.A popular book
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'unknown'.

A.The colors of the rainbow are unknown.
B.The answer to the question remains unknown to many.
C.She is unknown to the party leaders.
D.He likes unknown sandwiches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'unknown'?

A.Famished
B.Exhausted
C.Unfamiliar
D.Prominent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'unknown'?

A.Familiar
B.Hidden
C.Concealed
D.Surprising
Bước 5: Thành thạo

In what context might the word 'unknown' be used?

A.The results of the study revealed something surprising.
B.There are many factors that remain unknown in this investigation.
C.Everyone knew the story it was too familiar.
D.I found the fish at the market.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Call of the Skies: A Pilot's Passion

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ