LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

woven - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

woven Ý nghĩa của Từ

  • đan sợi thành vải
  • tạo ra một câu chuyện hoặc mô hình
  • di chuyển ra vào trong một lộ trình
Illustration for this word

woven Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

woven Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wiːv/
Mỹ /wiːv/
Tiết
weave

woven Từ nguyên của Từ

weave = wēvan (tiếng Anh cổ) → liên quan đến tiếng Đức cổ 'weban' và tiếng Goth 'weiban'; hãy hình dung một con nhện đang dệt tấm mạng của nó, kết nối từng sợi một cách tinh xảo để tạo ra một thiết kế đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên mình nhấc sợi chỉ lên bằng ngón tay và đặt chúng lên khung thêu, sau đó thảy kim cho sợi đi qua. Nhịp điệu dần hình thành, vải dần hiện rõ khuôn mẫu và đôi tay điều chỉnh độ căng với từng lượt move. Mỗi lượt đi là một quyết định: kéo sợi nào, giữ sợi nào, khi nào thắt chặt để mọi thứ cân bằng. weave không chỉ là một từ để miêu tả; nó trở thành hành động lặp lại ở mỗi mũi khâu, và ý nghĩa từ từ hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

weave là một động từ đa nghĩa: nghĩa đen là đan xen sợi để tạo thành vải, nghĩa bóng là kết nối các sự kiện, nhân vật hoặc chủ đề thành một câu chuyện hoặc bố cục có mạch. Cụm từ “weave in and out” mô tả việc di chuyển qua lại giữa các con đường, làn đường hoặc ý tưởng. Về ngữ pháp, thường dùng với tân ngữ nhưng cũng có thể dùng không tân ngữ tùy ngữ cảnh. Quá khứ là woven, quá khứ đơn là wove. Cụm từ thông dụng: weave together, interweave, woven motifs.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Weave có nghĩa đen là đan xen sợi để tạo thành vải và nghĩa bóng là kết nối các sự kiện hoặc chủ đề thành một câu chuyện mạch lạc
  • - weave together dùng để ghép lại các yếu tố thành toàn thể
  • - weave in and out diễn tả việc di chuyển giữa đường, làn xe hoặc ý tưởng
  • - dị bản quá khứ bất quy tắc: wove (quá khứ), woven (quá khứ phân từ)
  • - cụm từ thường gặp: weave together, interweave

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng weave chỉ dùng với vải; nó còn có nghĩa bóng
  • Nhầm lẫn với knit hoặc đan thủ công
  • Nhầm lẫn weave through với weave in and out
  • Quên dạng quá khứ bất quy tắc: wove, woven
  • Bỏ qua các collocations phổ biến như weave together

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Weave trong tiếng Anh kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng; người học thường nhầm với knit và gặp khó với quá khứ bất quy tắc và collocations.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng bằng ví dụ
  • Ôn tập thì quá khứ bất quy tắc: wove, woven
  • Sử dụng weave together và interweave trong câu
  • So sánh với knit để tránh nhầm lẫn
  • Đọc văn bản có hình ảnh dệt để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'woven'?

A.Fossil
B.Ocean
C.Interlaced
D.Running
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'woven' correctly?

A.She ran through the forest, completely woven of tall trees.
B.The cat happily woven around the house.
C.The artist skillfully woven a beautiful tapestry.
D.The river woven through the valley.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'woven'?

A.Scattered
B.Assembled
C.Confused
D.Melted
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'woven'?

A.Combined
B.Separated
C.Twisted
D.Merged
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'woven'?

A.The spider built a intricate web to catch its prey.
B.The clouds gathered in the sky before the storm.
C.The car zoomed down the highway at full speed.
D.The student diligently studied for her exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ