woven - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weave = wēvan (tiếng Anh cổ) → liên quan đến tiếng Đức cổ 'weban' và tiếng Goth 'weiban'; hãy hình dung một con nhện đang dệt tấm mạng của nó, kết nối từng sợi một cách tinh xảo để tạo ra một thiết kế đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên mình nhấc sợi chỉ lên bằng ngón tay và đặt chúng lên khung thêu, sau đó thảy kim cho sợi đi qua. Nhịp điệu dần hình thành, vải dần hiện rõ khuôn mẫu và đôi tay điều chỉnh độ căng với từng lượt move. Mỗi lượt đi là một quyết định: kéo sợi nào, giữ sợi nào, khi nào thắt chặt để mọi thứ cân bằng. weave không chỉ là một từ để miêu tả; nó trở thành hành động lặp lại ở mỗi mũi khâu, và ý nghĩa từ từ hiện ra.
weave là một động từ đa nghĩa: nghĩa đen là đan xen sợi để tạo thành vải, nghĩa bóng là kết nối các sự kiện, nhân vật hoặc chủ đề thành một câu chuyện hoặc bố cục có mạch. Cụm từ “weave in and out” mô tả việc di chuyển qua lại giữa các con đường, làn đường hoặc ý tưởng. Về ngữ pháp, thường dùng với tân ngữ nhưng cũng có thể dùng không tân ngữ tùy ngữ cảnh. Quá khứ là woven, quá khứ đơn là wove. Cụm từ thông dụng: weave together, interweave, woven motifs.
Weave trong tiếng Anh kết hợp nghĩa đen và nghĩa bóng; người học thường nhầm với knit và gặp khó với quá khứ bất quy tắc và collocations.
What is the meaning of the word 'woven'?
Which sentence uses the word 'woven' correctly?
Which word is most similar to 'woven'?
What is the opposite of 'woven'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'woven'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật