LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

wreath - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

wreath Ý nghĩa của Từ

  • Một vòng hoa hình tròn làm từ hoa lá để trang trí hoặc tượng trưng cho sự tôn kính
  • Vòng hoa đội đầu hoặc treo lên để trang trí cho lễ kỉ niệm hay chiến thắng
  • Dải vòng tròn làm từ hoa hoặc nhựa trang trí bao quanh một vật
Illustration for this word

wreath Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

wreath Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːθ/
Mỹ /riθ/
Tiết
wreath

wreath Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: không có tiền tố hay chữ đuôi; gốc wreath có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wræþ, liên quan đến xoắn/vòng tròn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

wreath là một vòng trang trí hình vòng tròn làm từ hoa lá hoặc ruy-băng, được dùng để trang trí hoặc tôn vinh. Người ta đeo vòng hoa lên đầu trong lễ hội hoặc khi tưởng nhớ người đã khuất. Nó cũng có thể ám chỉ một vòng tròn hình khói hoặc ánh sáng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wriþan/wreath, mang ý nghĩa xoắn và vòng quanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dạng số nhiều là wreaths; wreathes không dùng.
  • Phát âm /riːθ/ (vần với 'teeth').
  • Dùng cho trang trí, vinh danh hoặc lễ nghi.
  • Khác với garland và lei ở ngữ cảnh và kích thước.
  • Cụm từ thông dụng: wreath ở cửa, vòng lau, vòng hoa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vòng hoa không chỉ dành cho đám tang; còn dùng trong lễ hội.
  • Vòng hoa không chỉ treo ở cửa; có thể đội lên đầu hoặc đặt lên mộ.
  • Vòng hoa có thể làm từ lá, hạt hoặc ruy-băng, không phải luôn từ hoa.
  • Vòng hoa và vòng hoa (garland) khác biệt về ngữ cảnh và kích thước.
  • Dạng số nhiều là wreaths; wreathes rất ít được dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, wreath mang nghĩa trang trí và lễ nghi tùy ngữ cảnh; cần phân biệt giữa lễ hội, tưởng nhớ hay chào đón.

Mẹo Học

  • Dạng số nhiều là wreaths; wreathes không được dùng.
  • Phát âm /riːθ/ (vần với 'teeth').
  • Liên kết với các cụm từ phổ biến: wreath ở cửa, vòng lau, vòng hoa.
  • Phân biệt wreaths, garland và lei theo ngữ cảnh và kích thước.
  • Dùng cả nghĩa đen và ẩn dụ (khói, ánh sáng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'wreath'?

A.A triangle-shaped ornament
B.A square block of wood
C.A circular band of flowers or leaves
D.A star-shaped decoration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'wreath' used correctly?

A.He hung a wreath on the wall to measure its height.
B.She placed a wreath on her head like a crown.
C.The cat played with a wreath of yarn.
D.The building had a wreath of stairs leading to the top.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'wreath'?

A.Bracelet
B.Crown
C.Garland
D.Necklace
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'wreath'?

A.Ring
B.Square
C.Triangle
D.Hexagon
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a wreath?

A.Front door decoration for Christmas
B.Birthday party balloons
C.Wedding cake decoration
D.Beach umbrella accessory

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ