yoke - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
yoke = yoke (gốc) + -e (hậu tố động từ); từ tiếng Anh cổ yoca, có nguồn gốc từ tiếng German. Hãy tưởng tượng hai con bò làm việc cùng nhau, kéo một cái cày trong khi được nối với nhau bằng một thanh gỗ quanh cổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCái yoke là một thanh gỗ ghì qua cổ hai con vật để cùng kéo phợt đất hoặc xe, tượng trưng cho làm việc cùng nhau và gánh nặng chia sẻ. Về nghĩa ẩn dụ, yoke có thể có nghĩa là gắn kết hoặc ràng buộc các yếu tố thành một nỗ lực duy nhất, thường với hàm ý bị kiểm soát hoặc bắt buộc. Động từ yoke nhấn mạnh việc kết nối hai phần thành một sự cố gắng chung. Truyền thống, nó được làm theo kích thước của mỗi con vật; hình ảnh này vẫn xuất hiện trong văn học và giao tiếp như một phép ẩn dụ cho sự hợp tác, sự trói buộc hoặc sự đồng thuận xã hội. Học viên cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và ghi nhớ các collocation như “yoke together.”
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh cả nghĩa đen của yoke và nghĩa bóng về liên kết hoặc ràng buộc, chú ý sắc thái gắn kết hay áp đặt.
What is the meaning of the word 'yoke'?
In which of the following sentences is 'yoke' used correctly?
Which word is a synonym of 'yoke'?
What is the opposite of 'yoke'?
In what real-life context would you find a 'yoke' being used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật