LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

yoke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

yoke Ý nghĩa của Từ

  • một thanh gỗ buộc trên cổ hai con vật
  • kết nối lại với nhau
  • khiến ai đó bị ràng buộc hoặc liên kết
Illustration for this word

yoke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

yoke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /jəʊk/
Mỹ /joʊk/
Tiết
yoke

yoke Từ nguyên của Từ

yoke = yoke (gốc) + -e (hậu tố động từ); từ tiếng Anh cổ yoca, có nguồn gốc từ tiếng German. Hãy tưởng tượng hai con bò làm việc cùng nhau, kéo một cái cày trong khi được nối với nhau bằng một thanh gỗ quanh cổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cái yoke là một thanh gỗ ghì qua cổ hai con vật để cùng kéo phợt đất hoặc xe, tượng trưng cho làm việc cùng nhau và gánh nặng chia sẻ. Về nghĩa ẩn dụ, yoke có thể có nghĩa là gắn kết hoặc ràng buộc các yếu tố thành một nỗ lực duy nhất, thường với hàm ý bị kiểm soát hoặc bắt buộc. Động từ yoke nhấn mạnh việc kết nối hai phần thành một sự cố gắng chung. Truyền thống, nó được làm theo kích thước của mỗi con vật; hình ảnh này vẫn xuất hiện trong văn học và giao tiếp như một phép ẩn dụ cho sự hợp tác, sự trói buộc hoặc sự đồng thuận xã hội. Học viên cần phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng và ghi nhớ các collocation như “yoke together.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng yoke ở nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
  • - Động từ yoke có nghĩa là ghép nối hoặc ràng buộc, không chỉ treo.
  • - yoked có thể nói về người hoặc nhiệm vụ, không chỉ động vật.
  • - Cụm từ thường gặp: yoke together, yoked to, breaking the yoke.
  • - Phân biệt giữa ngữ cảnh nông nghiệp và ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm yoke với yolk (lòng đỏ trứng).
  • Tin rằng yoke chỉ là dụng cụ nông nghiệp, không có nghĩa bóng.
  • Nghĩ rằng yoked luôn là bóc lột; nó cũng có nghĩa gắn kết hoặc ràng buộc.
  • Không nhận ra cụm từ yoke together hay yoked to mang ý nghĩa tập thể.
  • Lỗi cách phát âm hoặc viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh cả nghĩa đen của yoke và nghĩa bóng về liên kết hoặc ràng buộc, chú ý sắc thái gắn kết hay áp đặt.

Mẹo Học

  • Phân biệt các dạng danh từ và động từ.
  • Nhớ ý nghĩa ẩn dụ liên kết hoặc ràng buộc.
  • Luyện tập các cụm từ như “yoke together” và “yoked to.”
  • So sánh với dụng cụ nông nghiệp trong ngôn ngữ của bạn.
  • Xem ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương.
  • Dùng cả câu thực và câu ẩn dụ để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'yoke'?

A.A type of dance move
B.A type of fruit
C.A device to join or restrain animals together
D.A piece of jewelry
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'yoke' used correctly?

A.She wore a beautiful yoke around her neck.
B.The farmer used a yoke to connect the horses.
C.The yoke fell from the tree.
D.He found a yoke in the attic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'yoke'?

A.Freedom
B.Separate
C.Harness
D.Wild
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'yoke'?

A.Unity
B.Combine
C.Release
D.Chain
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'yoke' being used?

A.At a jewelry store
B.In a science laboratory
C.During a fashion show
D.On a farm for connecting oxen

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ