LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zealotry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zealotry Ý nghĩa của Từ

  • sự tận tụy thái quá hoặc cuồng tín đối với một nguyên nhân
  • sự nhiệt tình không phê phán đối với một niềm tin
  • sự cuồng nhiệt tôn giáo hoặc chính trị cực đoan
Illustration for this word

zealotry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zealotry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈzɛlətri/
Mỹ /ˈzɪlətri/
Tiết
zealotry

zealotry Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'zeal' (nhiệt huyết) + '-otry' (liên quan đến thực hành). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'zelot' (từ tiếng Latin 'zelotes', từ tiếng Hy Lạp 'zēlōtēs'). Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người cuồng tín tận tụy tập hợp mọi người với sự nhiệt huyết, vẫy cờ nhiều màu giữa đám đông cuồng nhiệt, tượng trưng cho sự tận tụy cực đoan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự nhiệt huyết mù quáng cho một nguyên nhân mô tả sự tận tụy vượt mức và thiếu phê phán. Nó vượt quá sự nhiệt tình lành mạnh và trở nên giáo điều, sẵn sàng bác bỏ các quan điểm đối lập. Tình trạng này có thể xuất hiện trong tôn giáo, chính trị hoặc phong trào xã hội và thường làm mờ các chi tiết, bằng chứng hoặc chi phí cho con người. Khi học tiếng Anh, hãy phân biệt giữa đam mê có lý và sự cuồng tín mù quáng để thảo luận một cách rõ ràng mà không nhầm lẫn phê phán với sự cuồng tín.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sự nhiệt huyết quá mức mô tả sự tận tụy quá độ không kèm phê phán.
  • • Phân biệt giữa đam mê có lý và sự cuồng tín.
  • • Đừng coi mọi bất đồng là cuồng tín.
  • • Cung cấp bằng chứng và ví dụ cụ thể.
  • • Luyện nói tiếng Anh một cách có sắc thái để tránh biến tranh luận thành cuồng tín.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự nhiệt huyết cuồng tín là tương đương với đam mê lành mạnh hay đức tính đạo đức.
  • Nhiệt huyết luôn dẫn tới kết quả tốt đẹp.
  • Cuồng tín chỉ thấy ở các nhóm tôn giáo.
  • Tin tưởng mạnh mẽ không đồng nghĩa với tư duy phê phán.
  • Gọi ai đó là kẻ cuồng tín chỉ là một cách gán nhãn khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, sự cuồng tín thường mang sắc thái tiêu cực; dễ bị nhầm giữa cam kết mạnh mẽ với phi lý trí. Tìm hiểu xem có bỏ qua bằng chứng hoặc gạt bỏ ý kiến đối lập hay không.

Mẹo Học

  • Kết hợp zealotry với ngôn ngữ thận trọng để tránh phóng đại.
  • Học từ đồng nghĩa và chọn giọng điệu phù hợp theo ngữ cảnh (cuồng tín, giáo điều, sự nhiệt tình).
  • Chú ý những phần bỏ quaEvidence và không bắt chước sai lầm đó.
  • Luyện miêu tả niềm tin mạnh mẽ với sự tế nhị và chính xác.
  • Đọc ví dụ từ các lĩnh vực khác nhau (chính trị, tôn giáo, phong trào xã hội).
  • Viết câu đối chiếu để thấy được sự thay đổi của giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'zealotry'?

A.Excessive fervor in pursuit of an ideal
B.A type of flower
C.A method of fishing
D.An ancient mythology
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'zealotry' correctly?

A.Her zealotry for the team made her a dedicated fan.
B.He showed zealotry in his casual interest in the topic.
C.The cooking competition was filled with zealotry and laughter.
D.Zealotry is the process of baking a cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'zealotry'?

A.Indifference
B.Apathy
C.Fanaticism
D.Complacency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'zealotry'?

A.Passion
B.Devotion
C.Skepticism
D.Conviction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where zealotry might be observed?

A.A casual discussion over breakfast shows little interest in any ideology.
B.People protesting passionately for a cause often display extreme commitment.
C.Watching a sports match can be quite entertaining without deep emotional ties.
D.Reading a book quietly in a library highlights the importance of focus.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ