LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

zero - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zero Ý nghĩa của Từ

  • Giá trị số học 0.
  • Thiếu số lượng hoặc số tiền.
  • Hủy bỏ hoặc bãi bỏ cái gì đó.
Illustration for this word

zero Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zero Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈzɪə.rəʊ/
Mỹ /ˈzɪə.roʊ/
Tiết
zero

zero Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'sifr' (có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không có'), qua tiếng Latinh trung cổ 'zephirum' sang tiếng Pháp cổ 'zero' và sau đó là tiếng Anh. Hãy hình dung một vòng tròn trống, tượng trưng cho sự không có hoặc sự trống rỗng của số không.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi trước cân, thở đều và ấn nút tara cho các con số move về phía zero. Trọng lượng dần dịu đi, vai tôi thả lỏng một chút. Mình tiếp tục adjust ngón tay và ánh mắt, xoay núm nhẹ và change giá trị, đọc gần như zero. Khoảnh khắc ấy như bắt đầu lại, đưa mọi thứ về zero lần nữa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Zero là số lượng bằng không, là một số trong toán học và cũng dùng làm điểm bắt đầu cho hệ đếm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ không có thể dùng để mô tả nhiệt độ, điểm số hoặc giá trị trong công thức, ví dụ không dung thứ hoặc không độ. Là động từ, không có thể mang nghĩa vô hiệu hóa hoặc làm sạch, như vô hiệu hóa một món nợ hoặc làm sạch dữ liệu. Những hiểu lầm phổ biến gồm nghĩ rằng không phải là một kích thước, hoặc cho rằng nhân với không làm mọi thứ thành âm; thực tế không và số là hai khái niệm riêng biệt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không phải, zero là một số, không phải là không có gì.
  • Đừng nhầm lẫn giữa không và số âm.
  • Sử dụng zero làm điểm khởi đầu trong phép tính.
  • Phân biệt giữa 0 độ và 0 điểm tùy ngữ cảnh.
  • Khi làm lại dữ liệu, dùng các cụm như đặt lại về zero.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Zero không phải là nghịch đảo của một số; nó là một số.
  • Trong từng ngữ cảnh, không phải lúc nào 0 cũng là không có gì.
  • 0 độ không luôn âm; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Zero có thể là danh từ hoặc động từ trong một số cố định.
  • Không và không có không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, zero là số học và cũng có thể dùng ở vị trí động từ trong một số khuôn mẫu. Người học hay nhầm giữa không và số âm, và quên những cụm từ cố định như zero độ, zero tolerance.

Mẹo Học

  • Xem xét zero trước như một số và như một phần cố định của cấu trúc ngôn ngữ.
  • Luyện tập đặt về 0 để làm mới giá trị khi cần.
  • Phân biệt 0 và không có dựa trên ngữ cảnh.
  • Học các cụm từ cố định như không dung thứ hoặc bằng 0.
  • Luyện tập với bài toán bằng 0 để thấy cách nó hoạt động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'zero'?

A.Two
B.One
C.Empty
D.Three
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'zero' correctly?

A.I have zero apples in my basket.
B.She bought ten apples and zero oranges.
C.He has three bananas and zero apples.
D.The dog ate zero treats.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'zero'?

A.Plenty
B.Numerous
C.None
D.Many
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'zero'?

A.Several
B.Copious
C.Few
D.Countless
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'zero'?

A.Cooking
B.Gardening
C.Mathematics
D.Sports

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi Ride to the City

Taxi Ride

2025.10.09 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ