LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và cách sử dụng kẽm

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

zinc Ý nghĩa của Từ

  • một kim loại màu xanh trắng dùng cho mạ kẽm
  • một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người
  • một nguyên tố hóa học với ký hiệu Zn
Illustration for this word

zinc Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

zinc Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /zɪŋk/
Mỹ /zɪŋk/
Tiết
zinc

zinc Từ nguyên của Từ

kẽm = kẽm + -ic; Xuất phát từ tiếng Đức 'Zink' và liên quan đến tiếng Latinh 'cinctus' có nghĩa là 'buộc'; Hãy tưởng tượng một chiếc khiên kim loại màu xanh trắng bảo vệ thép, như kẽm bảo vệ khỏi rỉ sét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kẽm là một kim loại màu trắng xanh, chịu ăn mòn và được dùng rộng rãi để bảo vệ kim loại khác. Trong công nghiệp, kẽm được áp dụng bằng mạ kẽm lên thép, tạo lớp màng bảo vệ giúp ngăn ngừa gỉ. Trong cơ thể người, kẽm là một khoáng chất thiết yếu tham gia vào chức năng miễn dịch, lành vết thương, vị giác và nhiều phản ứng enzyme. Ký hiệu nguyên tố là Zn. Kẽm có thể kết hợp với oxy hoặc lưuántnh để tạo hợp chất như oxit kẽm và sunfua kẽm. Nó cũng có mặt trong pin, hợp kim và thực phẩm bổ sung. Nhớ rằng kẽm là một yếu tố, không phải vitamin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Kẽm là một yếu tố, không phải vitamin. • Phát âm gần như « zeen-k ». • Ký hiệu Zn xuất hiện trên bảng tuần hoàn. • Hợp chất phổ biến: oxit kẽm, sunfua kẽm. • Cụm từ quen dùng: thiếu kẽm, bổ sung kẽm, mạ kẽm. • Thường được nhắc đến cùng với mạ kim và pin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kẽm là vitamin.
  • Kẽm chỉ dùng cho pin.
  • Mạ kẽm làm thép bất tử.
  • Kẽm luôn có màu xanh.
  • Kẽm bằng với oxit kẽm hay sunphua kẽm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, kẽm được coi là một nguyên tố bảo vệ, không phải vitamin; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn kẽm với vitamin hoặc hiểu nhầm về galvanization.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ký hiệu Zn và số nguyên tử 30.
  • Phân biệt mạ kẽm với bổ sung dinh dưỡng cho từng ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ: thiếu kẽm, bổ sung kẽm, mạ kẽm, hợp kim kẽm.
  • Làm quen với các hợp chất phổ biến: oxit kẽm, sunphua kẽm.
  • Phát âm đúng 'kẽm'.
  • Đọc văn bản khoa học/kỹ thuật để mở rộng cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'zinc'?

A.A fruit
B.A color
C.A metal
D.A type of wood
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'zinc' used correctly?

A.The dog chased the zinc.
B.I ate a delicious zinc for breakfast.
C.She painted her room with zinc paint.
D.He drove a zinc car to work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'zinc'?

A.Iron
B.Gold
C.Silver
D.Copper
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'zinc'?

A.Tin
B.Aluminum
C.Bronze
D.Lead
Bước 5: Thành thạo

How is 'zinc' commonly used in real life?

A.In baking cakes
B.In galvanizing steel
C.In making jewelry
D.In growing plants

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ