định nghĩa và cách sử dụng kẽm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kẽm = kẽm + -ic; Xuất phát từ tiếng Đức 'Zink' và liên quan đến tiếng Latinh 'cinctus' có nghĩa là 'buộc'; Hãy tưởng tượng một chiếc khiên kim loại màu xanh trắng bảo vệ thép, như kẽm bảo vệ khỏi rỉ sét.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKẽm là một kim loại màu trắng xanh, chịu ăn mòn và được dùng rộng rãi để bảo vệ kim loại khác. Trong công nghiệp, kẽm được áp dụng bằng mạ kẽm lên thép, tạo lớp màng bảo vệ giúp ngăn ngừa gỉ. Trong cơ thể người, kẽm là một khoáng chất thiết yếu tham gia vào chức năng miễn dịch, lành vết thương, vị giác và nhiều phản ứng enzyme. Ký hiệu nguyên tố là Zn. Kẽm có thể kết hợp với oxy hoặc lưuántnh để tạo hợp chất như oxit kẽm và sunfua kẽm. Nó cũng có mặt trong pin, hợp kim và thực phẩm bổ sung. Nhớ rằng kẽm là một yếu tố, không phải vitamin.
Đối với người Việt học tiếng Anh, kẽm được coi là một nguyên tố bảo vệ, không phải vitamin; sai lầm phổ biến là nhầm lẫn kẽm với vitamin hoặc hiểu nhầm về galvanization.
What is the meaning of the word 'zinc'?
In which sentence is 'zinc' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'zinc'?
What is the opposite of 'zinc'?
How is 'zinc' commonly used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật