zones - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
zone = 'thắt lưng' + một khu vực; từ tiếng Hy Lạp 'zōnē' có nghĩa là 'thắt lưng'. Xuất xứ lịch sử: Hy Lạp → Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đi bộ bị lạc trong khu rừng rộng lớn, sử dụng bản đồ để tạo ra các khu vực an toàn xung quanh trại của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên bản đồ, di chuyển con đánh dấu và đưa nó vào một vùng rõ ràng trên màn hình. Dòng kẻ di chuyển nhẹ, biên giới được định hình và vùng này có quy tắc riêng. Tôi thở sâu, điều chỉnh cách cầm và giữ ánh mắt trên biên giới. Mang cảm giác vùng này sang công việc thực tế, chọn thời gian và công việc nằm trong giới hạn của nó.
Zone là một danh từ tiếng Anh chỉ một khu vực hoặc vùng có ranh giới rõ ràng hoặc đặc trưng nhất định. Nó có thể chỉ một không gian vật lý như khu vực an toàn, khu vực chức năng như khu vực bốc xếp, hoặc một loại phân loại, như khu vực dân cư hoặc khu vực công nghiệp. Từ này thường gợi ý sự phân chia hoặc nhóm. Chúng ta có thể đánh dấu zone trên bản đồ, chỉ định khu vực trong một tòa nhà, hoặc nói về các múi giờ trên thế giới. Nguồn gốc từ Hy Lạp zōnē có nghĩa là thắt lưng, sau đó qua Latinh và Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong thực hành, zone được dùng để sắp xếp không gian, an toàn, hoặc thậm chí là khu vực ẩn dụ như vùng an toàn của bản thân.
Trong tiếng Việt, từ zone được dùng như từ mượn để chỉ khu vực có ranh giới; người học có thể hiểu nhầm Zone giống như từ vùng mà không nhận ra các nghĩa chức năng hoặc các collocations như múi giờ hoặc khu vực an toàn.
Technology & Social Media
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật