LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abandon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abandon Ý nghĩa của Từ

  • từ bỏ hoàn toàn
  • bỏ lại
  • ngừng hỗ trợ
Illustration for this word

abandon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abandon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbændən/
Mỹ /əˈbændən/
Tiết
abandon

abandon Từ nguyên của Từ

từ bỏ = a- (xa) + bandon (kiểm soát); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó rời khỏi một nhóm và để họ dưới sự kiểm soát của người khác, biểu thị sự từ bỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dừng lại, đặt ngón tay lên kế hoạch và move sang một bên. Cú dịch nhỏ ấy như một tín hiệu rằng tôi không còn tin vào con đường ấy nữa. Tôi hít vào, chỉnh lại tư thế và đồng ý từ bỏ kế hoạch cũ. Việc bỏ đi này không ầm ĩ, nó mở đường cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abandon trong tiếng Việt nghĩa là từ bỏ hoàn toàn, bỏ rơi hoặc rút lại sự ủng hộ. Nó có thể áp dụng cho đồ vật, kế hoạch, trách nhiệm, quan hệ hay niềm tin, và thường gợi ý sự mất liên kết hoặc sự chấm dứt sự hỗ trợ một cách quyết liệt. Khác với từ bỏ như 'bỏ đi' hay 'từ bỏ thói quen' ở mức độ nhẹ, abandon mang sắc thái nặng và đôi khi mang ý phê bình. Khi học, chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa bỏ rơi vật lý và bỏ rơi cam kết hay tín nhiệm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Abandon thường diễn đạt quyết định cuối cùng, mang tính cảm xúc
  • - Phải phân biệt với từ bỏ tạm thời hoặc từ bỏ thói quen
  • - Có thể áp dụng cho người hoặc sự nghiệp
  • - Âm điệu có thể nặng nề, tùy ngữ cảnh
  • - Dùng với từ như kế hoạch, dự án, niềm tin

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abandon chỉ áp dụng cho người, không cho kế hoạch hoặc đồ vật
  • Từ bỏ là hành động tạm thời
  • Abandon và quit luôn giống nhau
  • Có thể dùng ở giọng lịch sự mà không nhấn mạnh
  • Abandon chỉ là hành động vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học thấu ngữ nguyên: a- (xa) + bandon (kiểm soát) để nhớ
  • Phân biệt abandon với rời đi hoặc từ bỏ thói quen theo ngữ cảnh
  • Luyện kỹ phân biệt bỏ rơi vật lý và bỏ rơi cam kết
  • Thực hành các collocation thông dụng (bỏ kế hoạch, niềm tin)
  • Chú ý mức độ trang trọng/trang nghiêm
  • Đọc ví dụ pháp lý hoặc văn học để nắm sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'abandon'?

A.to support someone financially
B.to decorate or make more attractive
C.to leave completely and give up on
D.to move slowly and carefully
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abandon' correctly?

A.He decided to abandon the gift to his friend.
B.The hikers had to abandon their campsite after the storm.
C.She felt abandon when everyone ignored her.
D.They will abandon to the instructions tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abandon'?

A.forsake
B.keep
C.protect
D.celebrate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which is the opposite of 'abandon'?

A.desert
B.retain
C.forsake
D.leave
Bước 5: Thành thạo

Which scenario is one where you could correctly use the word 'abandon' to describe what happened?

A.A family leaves their home permanently after a flood destroys the neighborhood.
B.A student postpones a course but plans to finish it later.
C.A team decides to continue the project despite setbacks.
D.A shopper returns an item to the store.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Hotel

Taxi Ride

2025.10.26 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Solitude in Nature

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ