LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abeyance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abeyance Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái tạm thời không hoạt động
  • tình huống trong đó một điều gì đó bị giữ lại
  • một khoảng dừng trong các quy trình pháp lý
Illustration for this word

abeyance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abeyance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbeɪəns/
Mỹ /əˈbeɪəns/
Tiết
abeyance

abeyance Từ nguyên của Từ

a) abeyance phân tách thành 'a-' (không có) và 'bey' (trả tiền hoặc thực hiện), cho thấy sự thiếu hoàn thành; b) Bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab' (xa từ) + 'aeger' (bệnh), sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'abeance' trước khi vào tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một bài kiểm tra cuối cùng bị hoãn vô thời hạn, tượng trưng cho các nhiệm vụ hoặc quyền lợi đang bị đình trệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Abeyance mô tả trạng thái tạm dừng hoặc đình chỉ, thường dùng để chỉ một kế hoạch, quyền hoặc thủ tục pháp lý bị tạm hoãn khi cần làm rõ điều kiện hoặc chờ quyết định. Nó không có nghĩa là bị bỏ bỏ vĩnh viễn mà chỉ tạm ngưng và có thể được tiếp tục sau này. Bạn có thể gặp nó trong ngữ cảnh cấp vốn, tranh chấp tài sản hoặc dự án doanh nghiệp đang chờ phê duyệt hay nguồn tài trợ. Trong ngôn ngữ pháp lý, vụ việc có thể ở tình trạng abeyance để cho các bên đàm phán hoặc chuẩn bị hồ sơ. Tông chữ trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đây là một sự tạm dừng trang trọng, không phải sự hủy bỏ.
  • - Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và lập kế hoạch.
  • - Trong nói thông thường, dùng từ khác như 'tạm ngưng'.
  • - Thường đi kèm với điều kiện hoặc quyết định để tiếp tục.
  • - Tìm ví dụ trong tài liệu chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Abeyance không phải là hủy bỏ; đó là sự tạm dừng có chủ ý.
  • Trang trọng hơn so với trì hoãn thông thường.
  • Có thể áp dụng cho quyền, dự án hoặc thủ tục pháp lý.
  • Ngụ ý khả năng tiếp tục, không phải kết thúc.
  • Thường gặp trong tài liệu chính thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, abeyance là từ trang trọng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý; dễ bị nhầm với trì hoãn thông dụng.

Mẹo Học

  • Hiểu đây là sự tạm dừng trang trọng có thể được nối lại.
  • Khác biệt với sự chậm trễ thông thường ở mức độ trang trọng và khả năng tiếp tục.
  • Tìm trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và tài liệu chính sách.
  • Dùng với 'in abeyance' để mô tả một sự tạm dừng đang diễn ra.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để làm quen ngữ cảnh.
  • Chú ý ngữ cảnh học thuật so với ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'abeyance' mean?

A.A food dish
B.A state of temporary inactivity
C.A style of painting
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence using 'abeyance' correctly.

A.The meeting was held in abeyance due to weather conditions.
B.The abeyance of the project allowed for more brainstorming.
C.His abeyance was delicious and satisfying.
D.She played a beautiful song on her abeyance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abeyance'?

A.Movement
B.Celebration
C.Suspension
D.Clarity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abeyance'?

A.Dormancy
B.Activation
C.Pause
D.Stagnation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is in abeyance?

A.She completed the assessment with great enthusiasm.
B.The team celebrated their victory with a big parade.
C.The project has been paused while we wait for additional funding.
D.The garden was flourishing with vibrant flowers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ