abeyance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) abeyance phân tách thành 'a-' (không có) và 'bey' (trả tiền hoặc thực hiện), cho thấy sự thiếu hoàn thành; b) Bắt nguồn từ tiếng Latin 'ab' (xa từ) + 'aeger' (bệnh), sau đó chuyển sang tiếng Pháp cổ 'abeance' trước khi vào tiếng Anh; c) Hãy tưởng tượng một bài kiểm tra cuối cùng bị hoãn vô thời hạn, tượng trưng cho các nhiệm vụ hoặc quyền lợi đang bị đình trệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAbeyance mô tả trạng thái tạm dừng hoặc đình chỉ, thường dùng để chỉ một kế hoạch, quyền hoặc thủ tục pháp lý bị tạm hoãn khi cần làm rõ điều kiện hoặc chờ quyết định. Nó không có nghĩa là bị bỏ bỏ vĩnh viễn mà chỉ tạm ngưng và có thể được tiếp tục sau này. Bạn có thể gặp nó trong ngữ cảnh cấp vốn, tranh chấp tài sản hoặc dự án doanh nghiệp đang chờ phê duyệt hay nguồn tài trợ. Trong ngôn ngữ pháp lý, vụ việc có thể ở tình trạng abeyance để cho các bên đàm phán hoặc chuẩn bị hồ sơ. Tông chữ trang trọng.
Đối với người Việt, abeyance là từ trang trọng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý; dễ bị nhầm với trì hoãn thông dụng.
What does 'abeyance' mean?
Choose the sentence using 'abeyance' correctly.
Which word is most similar to 'abeyance'?
What is the opposite of 'abeyance'?
Can you think of a real-life scenario where something is in abeyance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật