LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

absent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

absent Ý nghĩa của Từ

  • không có mặt ở một nơi
  • thiếu sự tồn tại hoặc xảy ra
  • không chú ý hoặc tập trung
Illustration for this word

absent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

absent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæbsənt/
Mỹ /ˈæbsənt/
Tiết
absent

absent Từ nguyên của Từ

ab- = xa; sent = có mặt; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang tìm một người bạn, nhưng người ấy vắng mặt, như thể họ đang rời khỏi tầm nhìn của bạn như một hồn ma biến mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi rút quyển sổ từ cặp và đặt nó lên bàn. Tôi đi quanh bàn, xoay người về phía cửa sổ, chỉnh ánh sáng và đẩy bóng lên tường. Phòng khá trống, tiếng của bạn vắng mặt. Tôi tiếp tục nghe, điều chỉnh tư thế và duy trì tập trung, để cảm nhận cách sự vắng mặt thay đổi cách tôi hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Absent có nghĩa là không có mặt tại một nơi hoặc tình huống. Là tính từ, nó miêu tả một thứ thiếu, không tồn tại hoặc không được tham dự. Người dùng thường nói người nào đó vắng mặt ở lớp học, một mục trong danh sách bị thiếu, hoặc đầu óc đang ở nơi khác. Khác với away, absent nhấn mạnh sự vắng mặt tại lúc này. Khi học, chú ý sự khác biệt giữa absent và absent-minded, và cách dùng với be absent from.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Absent mô tả sự vắng mặt ở một nơi hoặc tình huống.
  • - Absent-minded mô tả người hay quên, mất tập trung.
  • - Absent khác với away ở chỗ absent nhấn mạnh sự vắng mặt tại hiện tại.
  • - be absent from + nơi để nói không có mặt ở đó.
  • - Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Absent không đồng nghĩa với away.
  • Absent-minded không phải lúc nào cũng có mặt ngoài đời thực.
  • Be absent from nhấn mạnh sự vắng mặt ở một địa điểm.
  • Một thứ có thể thiếu mà vẫn tồn tại ở nơi khác.
  • Tránh nhầm lẫn với không có sẵn hoặc không tồn tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế
  • sử dụng be absent from với địa điểm
  • phân biệt absent và away
  • absent-minded trong diễn đạt cố định
  • so sánh với present và exist

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'absent'?

A.Present
B.Alive
C.Close
D.Away
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'absent' correctly?

A.The sun is absent today.
B.I am absent to school.
C.She absent her homework.
D.They are absent friends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'absent'?

A.Present
B.Hidden
C.Vacant
D.Distant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'absent'?

A.Missing
B.Gone
C.Existing
D.Null
Bước 5: Thành thạo

When might someone be considered 'absent'?

A.At a party
B.Working in the office
C.Playing sports
D.Not showing up for a class

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ