LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

abstemious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

abstemious Ý nghĩa của Từ

  • kiệm chế trong việc tiêu thụ, đặc biệt là thức ăn và đồ uống
  • có chừng mực, không đam mê
  • kỷ luật bản thân và kiềm chế
Illustration for this word

abstemious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

abstemious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æbˈstiːmiəs/
Mỹ /æbˈstiːmiəs/
Tiết
abstemious

abstemious Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ab-' (từ) + 'temere' (buông thả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước bữa tiệc buffet, chỉ chọn một đĩa thức ăn nhỏ, thể hiện sự tự kiềm chế và chừng mực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, abstemious mang ý nghĩa kiềm chế ở mức vừa phải, đặc biệt trong ăn uống và tiêu xài, và nói chung là kiềm chế sự ham thích. Từ này thường thấy trong văn bản trang trọng. Nguồn gốc từ latinh ab-temere, nghĩa tránh xa sự ham muốn, đi qua tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy hình dung một người chọn phần ăn vừa phải ở bữa tiệc tự chọn để hình dung ý nghĩa. Lưu ý abstemious không phải là khổ hạnh hay từ bỏ hoàn toàn; nó nhấn mạnh sự cân bằng và tự chủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh formal để mô tả sự kiềm chế
  • Thường đi kèm với life, diet hoặc habits
  • Không phải từ đồng nghĩa với khổ hạnh hay kiêng cữ tuyệt đối
  • Phát âm: /ab-stˈtiː. mi.əs/; trạng từ: abstemiously
  • Cụm phổ biến: lối sống kiềm chế, người ăn kiêng có kỷ luật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là kiêng toàn bộ niềm vui.
  • Không chỉ áp dụng cho ăn uống; mô tả hành vi nói chung.
  • Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.
  • Không đồng nghĩa với khổ hạnh hoặc kiêng ăn tuyệt đối.
  • Có dạng trạng từ abstemiously.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, abstemious biểu thị tự chủ tinh tế và cuộc sống cân bằng; người học thường nhầm với khổ hạnh nghiêm ngặt hoặc cho rằng nó đồng nghĩa với tiết kiệm thông thường. Thường đi với life hoặc diet; abstemiously ít gặp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: abstemious lifestyle, abstemious eater
  • Phát âm đúng: nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Phân biệt với abstinent và ascetic
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc đánh giá suy ngẫm
  • Hình ảnh ghi nhớ: tại buffet chọn phần ăn nhỏ
  • Hình thức trạng từ abstemiously

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'abstemious' mean?

A.Moderate in appetite
B.Extravagant in lifestyle
C.Gluttonous and indulgent
D.Consumed with passion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'abstemious' correctly?

A.His abstemious personality led him to spend lavishly on parties.
B.She was abstemious at the buffet, only taking a small portion of food.
C.Abstemious feasts were held every week at the restaurant.
D.He felt abstemious when binge-watching his favorite shows.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'abstemious'?

A.Temperate
B.Excessive
C.Voracious
D.Indulgent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'abstemious'?

A.Gluttonous
B.Restrained
C.Frugal
D.Moderate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where being 'abstemious' would be important?

A.He spent a fortune on desserts that he couldn't resist.
B.When dining in fine restaurants, she always chose the most lavish dishes.
C.At a party, he tried to maintain his health by eating smaller portions.
D.She prepared an extravagant meal for every guest every week.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ