acclimate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ac-' (đến) + 'khí hậu' (khí hậu). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'acclimare' (thích nghi với khí hậu) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người từ từ thích nghi với cái nóng của khí hậu nhiệt đới, bỏ lớp áo mùa đông khi họ thích ứng với sự ấm áp của mặt trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAcclimate có nghĩa là thích nghi dần với một môi trường hoặc hoàn cảnh mới, hoặc làm quen với các điều kiện khác nhau. Đó là một quá trình diễn ra từ từ chứ không phải một thay đổi đột ngột, thường bao gồm điều chỉnh thói quen, nhịp sống và thái độ. Người ta acclimate với cái nóng, độ cao, hoặc văn hóa công sở mới bằng các chỉnh sửa thực tế nhỏ, như uống nhiều nước, ăn mặc phù hợp và học các chuẩn địa phương. Trong tiếng Anh Mỹ hay nói acclimate, còn acclimatize cũng được dùng.
Đối với người Việt, acclimate nhấn mạnh sự thích nghi từ từ của bản thân với điều kiện mới. Người học thường nhầm với adapt; acclimate tập trung vào thói quen và thái độ cá nhân.
What does 'acclimate' mean?
Identify the correct usage of 'acclimate' in a sentence.
Which word is most similar to 'acclimate'?
What is the opposite of 'acclimate'?
Can you think of a real-life context where someone would need to acclimate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật