LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acclimate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acclimate Ý nghĩa của Từ

  • thích nghi với môi trường hoặc tình huống mới
  • quen với các điều kiện khác nhau
  • thích ứng với sự thay đổi khí hậu hoặc xung quanh
Illustration for this word

acclimate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acclimate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæk.lɪ.meɪt/
Mỹ /ˈæk.lɪ.meɪt/
Tiết
acclimate

acclimate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ac-' (đến) + 'khí hậu' (khí hậu). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latin 'acclimare' (thích nghi với khí hậu) → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người từ từ thích nghi với cái nóng của khí hậu nhiệt đới, bỏ lớp áo mùa đông khi họ thích ứng với sự ấm áp của mặt trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acclimate có nghĩa là thích nghi dần với một môi trường hoặc hoàn cảnh mới, hoặc làm quen với các điều kiện khác nhau. Đó là một quá trình diễn ra từ từ chứ không phải một thay đổi đột ngột, thường bao gồm điều chỉnh thói quen, nhịp sống và thái độ. Người ta acclimate với cái nóng, độ cao, hoặc văn hóa công sở mới bằng các chỉnh sửa thực tế nhỏ, như uống nhiều nước, ăn mặc phù hợp và học các chuẩn địa phương. Trong tiếng Anh Mỹ hay nói acclimate, còn acclimatize cũng được dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng acclimate với to + đối tượng (acclimate to cái nóng, đến một nền văn hóa mới).
  • Nhấn mạnh quá trình điều chỉnh dần dần, không phải một hành động đơn lẻ.
  • Dễ nhầm với adapt, nhưng acclimate tập trung vào thói quen cá nhân.
  • Trong một số vùng, acclimatize cũng được dùng.
  • Cụm từ thường gặp: acclimate to, acclimate gradually, acclimate oneself.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là nó có nghĩa là cảm thấy ổn ngay lập tức tại môi trường mới.
  • Chỉ áp dụng cho khí hậu.
  • Giống với adapt; không có sắc thái riêng.
  • Có thể acclimate một cái gì đó thay cho bản thân.
  • -ize có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, acclimate nhấn mạnh sự thích nghi từ từ của bản thân với điều kiện mới. Người học thường nhầm với adapt; acclimate tập trung vào thói quen và thái độ cá nhân.

Mẹo Học

  • Sử dụng to + danh từ: acclimate to cái nóng, đến một nền văn hóa mới, đến độ cao.
  • Kết hợp với gradual và các hành động liên tục.
  • So sánh acclimate với adapt để hiểu sắc thái.
  • Sử dụng acclimate oneself to khi nói về bản thân đang thích nghi.
  • Đọc các ví dụ thực tế để thấy quá trình diễn ra.
  • Luyện tập trong các bối cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'acclimate' mean?

A.To decorate a room with plants
B.To become accustomed to a new climate or environment
C.To make a speech in public
D.To cause a change in temperature
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'acclimate' in a sentence.

A.After moving to the mountains, it took her several weeks to acclimate to the altitude.
B.He decided to acclimate his sandwich with peanut butter before eating it.
C.The team will acclimate their strategy to defeat the opponents later this week.
D.We need to acclimate the water to boiling before adding the pasta.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acclimate'?

A.Ignore
B.Adjust
C.Diminish
D.Transform
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acclimate'?

A.Reject
B.Embrace
C.Adapt
D.Receive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to acclimate?

A.He decided to acclimate to his new job by arriving early and staying late.
B.When traveling to a new country, it may help to prepare for cultural differences.
C.Running a marathon demands one to be physically prepared and to train rigorously.
D.Adjusting to a new time zone can be challenging for many travelers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ