LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accompanist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accompanist Ý nghĩa của Từ

  • người chơi nhạc hỗ trợ cho nhạc công khác
  • người đồng hành với ca sĩ hoặc nghệ sĩ biểu diễn
Illustration for this word

accompanist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accompanist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkʌmpənɪst/
Mỹ /əˈkʌmpənɪst/
Tiết
accompanist

accompanist Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'accompany' (đi cùng) + 'ist' (người). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'accompanare' → Pháp cổ 'acompagner' → Tiếng Anh 'accompanist'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một nhạc sĩ ngồi bên cạnh một ca sĩ, nhẹ nhàng đưa những giai điệu tuyệt đẹp trở nên sống động cùng nhau, biểu trưng cho sự hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người hộ tống nhạc sĩ là một nhạc sĩ cung cấp hỗ trợ nhạc cho một người diễn xuất khác, thường là ca sĩ hoặc nhạc công, chứ không phải người dẫn dắt. Người hộ tống phải lắng nghe kỹ càng, quan sát ngôn ngữ cơ thể và nhịp điệu, điều chỉnh tempo, động lực và cách ngắt câu theo thời gian thực để mọi thứ hài hòa. Trong các buổi hòa nhạc, buổi diễn và tập luyện, người hộ tống giúp nghệ sĩ chính cảm thấy tự tin và diễn đạt. Người hộ tống giỏi nắm vững bản nhạc, giao tiếp qua tín hiệu âm nhạc và có thể thích nghi với nhiều phong cách từ cổ điển đến đương đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ accompanist để mô tả một người nhạc sĩ hỗ trợ trong các buổi biểu diễn hoặc tập luyện. Tránh gọi họ là 'pianist' nếu họ cung cấp nhiều hơn chỉ pian-ten. Tùy ngữ cảnh: hòa nhạc, recital, hoặc sân khấu. Nhớ rằng người hộ tống không phải là ai đó trình diễn một mình; họ hợp tác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta cho rằng người hộ tống luôn là pianist; có thể là nhạc công các nhạc cụ khác hoặc ca sĩ đi kèm.
  • Nhầm lẫn giữa động từ accompany và danh từ accompanist.
  • Giả định họ dẫn dắt buổi diễn.
  • Nghĩ rằng thuật ngữ này chỉ dùng cho bối cảnh cổ điển trang trọng.
  • Tập trung quá nhiều vào kỹ thuật, bỏ qua việc lắng nghe và phản hồi âm nhạc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, người hộ tống nhạc sĩ được hiểu như một nhạc sĩ hỗ trợ chứ không phải là người dẫn dắt. Người học thường nhầm lẫn với nghĩa của động từ accompany hoặc cho rằng vai trò là người dẫn dắt.

Mẹo Học

  • Lắng nghe tín hiệu: quan sát nhịp thở và ngắt câu của người hát.
  • Phân biệt giữa người hộ táb và pianist tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập giao tiếp thời gian thực với người đồng hành.
  • Khám phá các phong cách khác nhau để hiểu sự biến thiên của phần đệm.
  • Sử dụng ở cả recital chính thức và buổi jam tự do.
  • Xem người hộ tống như người hợp tác, không phải người phục vụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'accompanist'?

A.A person who records music for radio shows.
B.A person who plays music to support a singer or soloist.
C.A person who composes original music for films.
D.A person who teaches music theory.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'accompanist' correctly?

A.He was an excellent accompanist during the band performance.
B.She decided to become an accompanist in a bakery.
C.The painter worked as an accompanist for the sculpture.
D.He called himself an accompanist of the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'accompanist'?

A.Backup
B.Vocalist
C.Soloist
D.Conductor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accompanist'?

A.Soloist
B.Composer
C.Orchestrator
D.Sound engineer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone performs as an accompanist?

A.The musician performed alone at the concert.
B.The teacher explained the song to the class.
C.During the recital, there was a piano player supporting the singer.
D.The band recorded their new album without any accompaniment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ