LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

accomplish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

accomplish Ý nghĩa của Từ

  • hoàn thành một cách thành công
  • đạt được mục tiêu
  • thực hiện một nhiệm vụ
Illustration for this word

accomplish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

accomplish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkɒmplɪʃ/
Mỹ /əˈkɑmplɪʃ/
Tiết
accomplish

accomplish Từ nguyên của Từ

accomplish = ad- (đến) + complere (lấp đầy). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hình dung việc đạt được mục tiêu bằng cách 'lấp đầy' danh sách công việc của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên bàn, move các vật, đẩy một nút, xoay một vòng và giữ nhịp. Kế hoạch chuyển từ ghi chú lộn xộn sang một trình tự rõ ràng, tôi dần adjust từng chi tiết cho vừa khớp. Bàn tay vẫn vững, nhịp thở ổn định, và mỗi quyết định trở thành một bước kiểm soát. Khi mọi thứ đã đúng chỗ, tôi cảm thấy mình có thể accomplish mục tiêu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Accomplish có nghĩa là hoàn thành một kế hoạch hoặc một nhiệm vụ một cách thành công, và trong tiếng Anh nó được dùng để nói về biến ý định thành kết quả cụ thể. Nó ngụ ý nhiều hơn việc chỉ kết thúc; nhấn mạnh việc đạt được một kết quả mong muốn, đạt một tiêu chuẩn hoặc hoàn thành một nỗ lực cần thiết. Bạn accomplish một mục tiêu, một dự án hoặc một nhiệm vụ, thường sau nỗ lực, lập kế hoạch và kiên trì. Người học nên lưu ý rằng accomplish là động từ chủ động và đi kèm với tân ngữ trực tiếp, so sánh với finish hoặc complete để chọn sắc thái phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng accomplish để diễn đạt việc hoàn thành mục tiêu hoặc nhiệm vụ một cách thành công.
  • Động từ này đi kèm với tân ngữ trực tiếp như mục tiêu, công việc hoặc nhiệm vụ.
  • So sánh với achieve (trường hợp rộng hơn) và complete (hoàn thành các bước) để chọn sắc thái phù hợp.
  • Động từ chủ động: chủ thể thực hiện hành động.
  • Collocations phổ biến: accomplish a goal, accomplish a task, accomplish one's objectives.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng 'accomplish' chỉ có nghĩa là kết thúc một việc; nó thường gợi ý thành công.
  • Có thể dùng cho mục tiêu cá nhân, không chỉ cho công việc.
  • Khác với 'achieve' hoặc 'complete'; 'accomplish' nhấn mạnh kết quả đạt được và các mốc đã vượt qua.
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng từ khác.
  • Yêu cầu đối tượng trực tiếp: bạn accomplish một mục tiêu hoặc một nhiệm vụ, không một cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, accomplish nhấn mạnh kết quả cụ thể liên quan đến một mục tiêu nhất định và nỗ lực để đạt được chúng; người học có thể nhầm lẫn với finish hoặc do, bỏ qua cảm giác hoàn thành và cột mốc.

Mẹo Học

  • Thực hành với mục tiêu cụ thể: đặt ra và theo dõi tiến trình toward một mục tiêu thực tế.
  • Kết hợp với tân ngữ trực tiếp: accomplish một nhiệm vụ, một mục tiêu, một kế hoạch.
  • Giọng điệu trang trọng, phù hợp cho văn bản chuyên môn.
  • Phân biệt với finish và do bằng cách nhấn mạnh kết quả và mốc thời gian.
  • Sử dụng accomplished ở quá khứ để cho thấy sự hoàn thành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'accomplish' mean?

A.To start
B.To finish
C.To try
D.To fail
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'accomplish' used correctly?

A.She failed to accomplish her goals.
B.He never tried to accomplish anything.
C.They accomplished the task successfully.
D.We are starting to accomplish our project.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'accomplish'?

A.Complete
B.Abandon
C.Begin
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'accomplish'?

A.Achieve
B.Conclude
C.Fail
D.Succeed
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'accomplish' in a real-life context?

A.I prefer to accomplish tasks halfway.
B.I start to accomplish my homework.
C.I will accomplish my goals by procrastinating.
D.I need to accomplish my work before the deadline.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ