LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

achieve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

achieve Ý nghĩa của Từ

  • thành công hoàn thành một mục tiêu
  • đạt được kết quả mong muốn
  • đạt được mức độ thành công
Illustration for this word

achieve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

achieve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈtʃiːv/
Mỹ /əˈtʃiv/
Tiết
achieve

achieve Từ nguyên của Từ

achieve = ad- (đến) + capere (lấy). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc vươn tay với một mục tiêu và nắm chặt nó, đại diện cho sự thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ôm nắm cửa và move một chút, khung cửa nghiêng nhẹ và ánh sáng lọt vào. Tôi điều chỉnh tư thế và turn cổ tay để giữ nhịp. Mỗi thay đổi nhỏ đều đưa mục tiêu gần hơn và tôi cảm thấy kiểm soát tăng lên. Cuối cùng tôi nhận ra mình đã achieve được điều gì đó nhờ kiên nhẫn và nỗ lực có chủ đích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Achieve có nghĩa là đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn sau nỗ lực, nhấn mạnh tiến bộ và sự kiên trì. Thường đi kèm với các danh từ như mục tiêu, ước mơ, mốc quan trọng, thành công hoặc kết quả: đạt được mục tiêu, đạt được thành công, đạt được kết quả. Khác với accomplish tập trung vào hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể; achieve nhấn mạnh việc đạt được một kết quả mong muốn, có thể sau quá trình chuẩn bị và làm việc chăm chỉ. Người học thường nhầm lẫn với succeed hoặc với finish/complete, hoặc dùng giới từ sai như 'achieve to' hoặc 'achieve in'. Cách dùng điển hình: achieve + mục tiêu/kết quả; hoặc 'achieve success in/at' một lĩnh vực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với mục tiêu hoặc kết quả mong muốn
  • Tránh các cụm từ như 'achieve to' hoặc 'achieve in'
  • So sánh với 'succeed' để nói về thành công ở mức độ rộng hơn
  • Nhấn mạnh việc đạt được kết quả bằng 'achieve'
  • Ví dụ: achieve a goal, achieve success in/at một lĩnh vực
  • Kết hợp với nỗ lực và kế hoạch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa achieve và accomplish hoặc finish/complete
  • Tin rằng phải dùng in/at cho một lĩnh vực
  • Chỉ dùng achieve cho thành tựu lớn
  • Lạm dụng thể bị động mà không có tác nhân rõ
  • Dùng succeed thay cho achieve ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường cho rằng thành tựu gắn với mục tiêu rõ ràng và kết quả đo được, nhấn mạnh kế hoạch và kiên trì. Người học có thể đánh giá quá cao công sức hoặc nhầm lẫn giữa achieve và succeed.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng dùng với mục tiêu hoặc kết quả, không chỉ hành động
  • Kết hợp với động từ như làm việc chăm chỉ để đạt được, lên kế hoạch đạt được
  • Phân biệt với accomplish khi tập trung vào hoàn thành nhiệm vụ
  • Sử dụng in/at cho thành công trong một lĩnh vực
  • Tránh dạng bị động không có tác nhân
  • Luyện tập với collocations: đạt được một cột mốc, tiến triển đáng kể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'achieve'?

A.Fail
B.Succeed
C.Fall
D.Jump
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'achieve' correctly?

A.He achieved the highest score in the class.
B.She couldn't achieve the test.
C.They always achieve for the stars.
D.The team achieved to make a mistake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'achieve'?

A.Destroy
B.Accomplish
C.Ignore
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'achieve'?

A.Attempt
B.Fail
C.Succeed
D.Progress
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'achieve'?

A.She finished her project on time.
B.He reached the top of the mountain.
C.They started a new business.
D.The team worked together to overcome challenges.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ