acidify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'axit' (từ tiếng Latin 'acidus' có nghĩa là chua) + '-ify' (làm cho). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latin 'acidus' → tiếng Pháp cổ 'acide' → tiếng Anh 'acidify'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng thêm nước chanh (axit) vào nước và thấy nó trở nên chua, biến từ đơn giản thành chua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQacidify có nghĩa là làm cho chất gì đó trở nên axit, hoặc biến một chất thành axit; cũng có thể mô tả một chất trở nên axit. Trong hoá học và sinh học, người ta có thể acidify dung dịch bằng cách thêm axit để hạ pH. Trong nấu ăn, ta có thể acidify nước sốt bằng nước cốt chanh để tăng hương vị. Động từ được hình thành từ danh từ acid + hậu tố -ify, nghĩa đen là “làm thành axit” hoặc “trở thành axit.” Thông thường dùng ở thì hiện tại và với đối tượng, ví dụ you acidify the solution.
Người Việt học tiếng Anh cần nhớ acidify là động từ diễn tả hành động làm cho thứ gì đó trở nên axit, không phải là trạng thái của nó; acidic mô tả trạng thái. Rèn luyện sự phân biệt hành động và trạng thái.
What does 'acidify' mean?
Choose the correct usage of 'acidify' in a sentence.
Which word is most similar to 'acidify'?
What is the opposite of 'acidify'?
Can you think of a real-life context where something becomes more acidic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật