LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acquire - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acquire Ý nghĩa của Từ

  • thu được quyền sở hữu cái gì
  • học hoặc phát triển một kỹ năng
  • đạt được thông qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm
Illustration for this word

acquire Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acquire Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkwaɪə/
Mỹ /əˈkwaɪɚ/
Tiết
acquire

acquire Từ nguyên của Từ

acquire = ad- (đến) + quaerere (tìm kiếm). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc săn tìm kho báu nơi bạn tìm kiếm và thu nhận những món đồ quý giá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay tới kệ sách, move vài cuốn sách sang một bên và pull một quyển vở cũ. Đặt nó lên bàn, điều chỉnh tư thế nắm bút và mở trang đầu, sự tò mò dần chuyển thành sự tập trung. Mỗi chữ cái làm cho mọi thứ cảm thấy thực hơn, một cảm giác hold và keep nảy nở trong luyện tập. Với sự kiên nhẫn, những gì mới bắt đầu trở thành kỹ năng hoặc kinh nghiệm mà tôi có thể acquire.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acquire có nghĩa là đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm. Nó có thể dùng cho vật chất như đồ vật hoặc cho kỹ năng, kiến thức, thói quen được phát triển qua rèn luyện. Bạn có thể học một ngôn ngữ mới, phát triển một kỹ năng hoặc tích lũy kinh nghiệm từ công việc. Từ này nhấn mạnh quá trình và kết quả, hơn là chỉ đạt được một ngưỡng. Nguồn gốc từ Latinh ad- (đến) + quaerere (tìm kiếm), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình dung như một cuộc săn kho báu, nơi bạn tìm kiếm và nhận được các món đồ quý giá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng acquire để chỉ đạt được điều gì đó thông qua nỗ lực hoặc kinh nghiệm.
  • Dùng với kỹ năng, kiến thức, hay thói quen được phát triển.
  • So sánh với obtain/gain để nhận ra sắc thái trang trọng và quá trình.
  • Theo sau bằng một tân ngữ: acquire a skill, acquire language.
  • Nhớ các collocation thông dụng như acquire a taste.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ dùng cho vật thể hữu hình.
  • LuônFormal hơn so với obtain hay gain.
  • Bạn có thể tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng.
  • Dễ bị nhầm với inherit hoặc buy.
  • Đôi khi nghĩ rằng không cần nỗ lực; thật ra vẫn cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, acquire nhấn mạnh quá trình đạt được thông qua nỗ lực, đặc biệt với kỹ năng và kiến thức; dễ bị nhầm với obtain/gain khi nói về ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng acquire với các đối tượng khác nhau.
  • So sánh với obtain/gain để nhận ra sắc thái.
  • Sử dụng với kỹ năng: acquire a skill.
  • Chú ý collocations như acquire a taste.
  • Đọc và nghe để bắt được ngữ cảnh.
  • Tạo hình ảnh nhớ để gắn kết ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acquire'?

A.To obtain
B.To lose
C.To give
D.To share
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'acquire' used correctly?

A.They want to give up the business
B.She wants to lose more money
C.He wants to acquire more knowledge
D.I want to share my belongings
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acquire'?

A.Relinquish
B.Discard
C.Receive
D.Obtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'acquire'?

A.Keep
B.Earn
C.Lose
D.Purchase
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone use the word 'acquire'?

A.Shopping for new clothes
B.Donating to charity
C.Selling a house
D.Learning a new skill

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ