acquisition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
acquisition = ad- (đến) + quaerere (tìm, nhận). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang kéo tay ra để nắm lấy một vật thể, thể hiện hành động thu nhận một cái gì đó đã được tìm kiếm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, di chuyển một cuốn sổ mới về giữa bàn và đặt cây bút ở cạnh nó. Hành động di chuyển và điều chỉnh ấy như đẩy tôi tới một cái gì đó mới. Khi bắt đầu viết và chỉnh sửa, cách suy nghĩ của tôi thay đổi và những gì tôi có thể làm mở rộng. Cảm giác acquisition không chỉ là có được một thứ mà còn là học một kỹ năng hoặc thói quen, và nó dẫn tôi quyết định những gì sẽ học tiếp theo và cách sử dụng nó.
Acquisition là danh từ bao hàm cả hành động có được một cái gì đó và kết quả của hành động đó. Nó có thể đề cập đến việc mua tài sản hoặc quyền, như việc tiếp nhận một công ty hoặc bằng sáng chế, cũng như việc học hay phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất, như tiếp thu ngôn ngữ hoặc kỹ thuật mới. Trong kinh doanh, acquisitions thường đối chiếu với tăng trưởng nội bộ và có thể liên quan đến giấy tờ pháp lý, đàm phán và thẩm định. Hình ảnh ghi nhớ là với tay để đạt được thứ mình theo đuổi, nhấn mạnh quá trình và kết quả.
Đối với người Việt, acquisition là một thuật ngữ formal bao quát cả việc mua và việc tiếp nhận kỹ năng. Nhiều người học chỉ nghĩ đến việc mua công ty, nhưng nó còn dùng cho học tập và phát triển kỹ năng. Chú ý tới các collocation như language acquisition.
What is the meaning of the word 'acquisition'?
Which sentence uses 'acquisition' correctly?
What is a synonym for 'acquisition'?
What is an opposite (antonym) of 'acquisition'?
How is the concept of 'acquisition' important in business?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật