LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acquisition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acquisition Ý nghĩa của Từ

  • hành động chiếm hữu một cái gì đó
  • mua hoặc tiếp nhận tài sản hoặc quyền
  • học hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất
Illustration for this word

acquisition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • The company made a big acquisition last year.
  • His acquisition of new skills helped him get the job.
  • The library's acquisition of new books is exciting.
  • She was happy about her acquisition of a new bike.
  • The acquisition of the old building took many months.

acquisition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌakwɪˈzɪʃən/
Mỹ /ˌækwɪˈzɪʃən/
Tiết
acquisition

acquisition Từ nguyên của Từ

acquisition = ad- (đến) + quaerere (tìm, nhận). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang kéo tay ra để nắm lấy một vật thể, thể hiện hành động thu nhận một cái gì đó đã được tìm kiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, di chuyển một cuốn sổ mới về giữa bàn và đặt cây bút ở cạnh nó. Hành động di chuyển và điều chỉnh ấy như đẩy tôi tới một cái gì đó mới. Khi bắt đầu viết và chỉnh sửa, cách suy nghĩ của tôi thay đổi và những gì tôi có thể làm mở rộng. Cảm giác acquisition không chỉ là có được một thứ mà còn là học một kỹ năng hoặc thói quen, và nó dẫn tôi quyết định những gì sẽ học tiếp theo và cách sử dụng nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Acquisition là danh từ bao hàm cả hành động có được một cái gì đó và kết quả của hành động đó. Nó có thể đề cập đến việc mua tài sản hoặc quyền, như việc tiếp nhận một công ty hoặc bằng sáng chế, cũng như việc học hay phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất, như tiếp thu ngôn ngữ hoặc kỹ thuật mới. Trong kinh doanh, acquisitions thường đối chiếu với tăng trưởng nội bộ và có thể liên quan đến giấy tờ pháp lý, đàm phán và thẩm định. Hình ảnh ghi nhớ là với tay để đạt được thứ mình theo đuổi, nhấn mạnh quá trình và kết quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Acquisition là danh từ bao hàm cả hành động có được một cái gì đó và kết quả của hành động đó. Nó có thể đề cập đến việc mua tài sản hoặc quyền, như việc tiếp nhận một công ty hoặc bằng sáng chế, cũng như việc học hoặc phát triển một kỹ năng hoặc phẩm chất, như tiếp nhận ngôn ngữ hoặc kỹ thuật mới. Trong kinh doanh, acquisitions thường đối chiếu với tăng trưởng nội bộ và có thể liên quan đến giấy tờ pháp lý, đàm phán và thẩm định. Hình ảnh ghi nhớ là với tay để đạt được thứ mình theo đuổi, nhấn mạnh quá trình và kết quả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acquisition không chỉ có nghĩa mua lại một công ty; nó còn có thể ám chỉ việc tiếp nhận một kỹ năng.
  • Việc thu nhận tài sản vô hình cũng được xem là acquisition.
  • Acquisition là danh từ; động từ tương ứng là acquire.
  • Không phải mọi acquisition đều đòi hỏi giao dịch phức tạp.
  • Acquisitions dùng ở dạng số nhiều khi nói đến nhiều acquisition cùng lúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, acquisition là một thuật ngữ formal bao quát cả việc mua và việc tiếp nhận kỹ năng. Nhiều người học chỉ nghĩ đến việc mua công ty, nhưng nó còn dùng cho học tập và phát triển kỹ năng. Chú ý tới các collocation như language acquisition.

Mẹo Học

  • Acquisition là danh từ formal; phân biệt với acquire (động từ)
  • Luyện tập với collocations như acquisition of assets
  • Sử dụng trong văn bản pháp lý/kinh doanh
  • Nghe và nhấn âm đúng ở âm thứ ba
  • Ghi chú các ví dụ để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acquisition'?

A.Learning
B.Purchase
C.Sale
D.Gift
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acquisition' correctly?

A.She gifted me an acquisition for my birthday.
B.I sold my old phone for an acquisition price.
C.I acquired a new car last week.
D.He donated his acquisition to charity.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'acquisition'?

A.Disposal
B.Transaction
C.Procurement
D.Loss
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'acquisition'?

A.Possession
B.Removal
C.Sale
D.Divestiture
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'acquisition' important in business?

A.It relates to the selling of products.
B.It mostly applies to the retail sector.
C.It refers to customer complaints.
D.It involves obtaining new assets or companies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ