LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acuity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acuity Ý nghĩa của Từ

  • sự sắc bén của thị giác hoặc nhận thức
  • sự nhanh nhạy của trí óc
  • độ rõ ràng hoặc cường độ của tư duy
Illustration for this word

acuity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acuity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkjuː.ɪ.ti/
Mỹ /əˈkjuː.ɪ.ti/
Tiết
acuity

acuity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: acu- (sắc bén) + -ity (chất lượng). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'acuitas' (độ sắc bén) → tiếng Pháp cổ 'acuité' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một con dao sắc bén cắt qua sương mù – nó tượng trưng cho sự rõ ràng về tinh thần hoặc thể chất, giống như độ sắc nét mà acuity mang lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự nhạy bén (acuity) mô tả mức độ sắc bén khi bạn nhận thức thế giới, từ thị giác, thính giác đến quá trình tư duy. Về thị lực, nó liên quan đến độ rõ của sự phân biệt thị giác—bạn có thể phân biệt chữ cái trên bảng kiểm tra hay nhận ra sự khác biệt màu sắc và độ tương phản ở mức độ nào. Về tư duy, nó bao gồm tốc độ và độ chính xác của lý luận, nhận diện mẫu, kết nối các ý tưởng hoặc phát hiện lỗi nhanh chóng. Stress, mệt mỏi hoặc bệnh có thể làm giảm sự nhạy bén; luyện tập và thói quen lành mạnh giúp cải thiện. Ta dùng acuity cho sự rõ ràng và phản xạ cảm giác hoặc nhận thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự nhạy bén (acuity) mô tả mức độ sắc bén khi bạn nhận thức thế giới, từ thị giác, thính giác đến quá trình tư duy. Hãy nhớ rằng acuity liên quan đến sự rõ ràng của nhận thức, không phải đánh giá tổng quát về trí tuệ. Ghép acuity với danh từ như 'visual' hoặc 'cognitive' để đúng ngữ cảnh. Tránh nhầm nó với độ chính xác hay tốc độ thuần túy. Dùng cho nhận thức rõ ràng hoặc hiểu biết nhanh chóng, không phải cho kỹ năng chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Acuité liên quan chỉ đến thị lực.
  • Acuité bằng với thông minh.
  • Acuité có thể đo được bằng thước.
  • Acuité là vĩnh viễn.
  • Acuité và độ chính xác là có thể hoán đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, acuity thường được hiểu như độ sắc bén của nhận thức, có thể đi kèm với thị giác, thính giác hoặc nhận thức và tư duy. Học viên hay nhầm acuity với độ chính xác hay thông minh. Phải phân biệt rõ ràng giữa sự sắc bén của nhận thức và sự đúng sai hay nhanh nhạy trong suy luận.

Mẹo Học

  • Học các collocations chủ chốt: acuity thị giác, acuity nhận thức, acuity giác quan.
  • So sánh acuity với accuracy để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập ở ngữ cảnh y tế, học thuật và đời sống.
  • Dùng ví dụ cụ thể để liên kết acuity với nhận thức rõ ràng và sự nhanh nhạy trong suy nghĩ.
  • Lưu ý các cụm cố định như 'acutely aware' và dạng danh từ 'acuity'.
  • Đọc to để cảm nhận nhịp điệu của từ trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'acuity'?

A.A method of calculating distances
B.The act of rotating an object
C.Sharpness or keenness of thought, vision, or hearing
D.A musical term relating to harmony
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'acuity' correctly?

A.The acuity of the mountains stood against the sky.
B.His acuity in solving puzzles amazed everyone.
C.You need acuity to cook a meal properly.
D.Her acuity in the dance was evident in every step.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'acuity'?

A.Distraction
B.Sluggishness
C.Keeness
D.Vagueness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'acuity'?

A.Dullness
B.Brightness
C.Sharpness
D.Awareness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where acuity is important?

A.A painter needs to be aware of colors when creating art.
B.An ophthalmologist evaluates a patient's eyesight to ensure clarity.
C.A chef must be precise when measuring ingredients.
D.A musician practices daily to improve their rhythm.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ