LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

acute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

acute Ý nghĩa của Từ

  • sắc hoặc nhọn
  • có ảnh hưởng nghiêm trọng
  • mãnh liệt hoặc quan trọng
Illustration for this word

acute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

acute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkjuːt/
Mỹ /əˈkjuːt/
Tiết
acute

acute Từ nguyên của Từ

acu- = sắc + -te (hậu tố tính từ). Xuất phát từ tiếng Latinh 'acutus' → Pháp cổ 'acut' → Anh. Hãy tưởng tượng đầu bút chì sắc nhọn, biểu tượng cho sự chính xác và rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chặt cán cầm và từ từ xoay cổ tay để điều chỉnh nút. Khi nút xoay, không khí dường như căng lại và nhịp thở em trở nên khó khăn. Sự thay đổi khiến căn phòng hẹp lại, khoảnh khắc trở nên sắc bén và khẩn cấp. Em tập trung và để kết quả xuất hiện mà không giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

acute trong tiếng Việt có nghĩa là nhọn hoặc cấp tính. Nó có thể mô tả một góc nhọn, cảm giác nhạy bén, hoặc đau nhói cấp tính. Nó cũng diễn đạt sự tập trung cao độ hoặc tính cấp thiết của tình huống. Nguồn gốc từ Latin acutus mang ý tưởng về sự sắc bén và rõ ràng. Khi học, hãy liên hệ acute với hình ảnh cây bút nhọn hoặc thanh kiếm để dễ ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) acute thường nói đến sự sắc bén hoặc nghiêm trọng, không chỉ nhỏ. 2) Trong hình học, góc nhọn < 90°. 3) Dùng cho triệu chứng cấp tính hoặc tình huống cấp bách. 4) Có thể mô tả nhận thức hoặc thời gian nhạy bén. 5) Trạng từ: acutely; chú ý phát âm theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu acute là nhỏ hoặc nhẹ thay vì sắc bén hoặc nghiêm trọng.
  • So sánh nhọn với nhọn góc khuất (obtuse).
  • Nghĩ Acute chỉ nói về thời gian nhanh mà bỏ qua cường độ.
  • Nghĩ acute chỉ liên quan đến đau đớn.
  • Quên mất ngữ cảnh y khoa acute (cấp tính).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt giữa acute ở các ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một đầu nhọn để ghi nhớ acute.
  • Luyện tập ba ý nghĩa chính: góc nhọn, đau nhói cấp tính, tình huống cấp bách.
  • Ví dụ hàng ngày với độ chính xác và khẩn cấp.
  • Thuộc các kết hợp quen: góc nhọn, đau nhói cấp., nhận thức sắc bén.
  • So sánh với từ khác như sharp/severe để phân biệt.
  • Lặp lại bằng lời để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'acute'?

A.Sharp
B.Round
C.Wavy
D.Dull
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'acute' used correctly?

A.He was an acute student.
B.The dog barked acute.
C.She had an acute angle.
D.The sky was acute blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'acute'?

A.Blunt
B.Obtuse
C.Concise
D.Flat
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which scenario best represents the word 'acute'?

A.A slow and meandering river.
B.An old and rusty tool.
C.A sharp pain in your finger.
D.A cloudy and overcast day.
Bước 5: Thành thạo

Create a sentence using the word 'acute'.

A.I felt an acute sense of urgency.
B.The tree had acute leaves.
C.She wore an acute dress.
D.They built an acute house.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ