admonition - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ad' (đến) + 'monere' (cảnh báo); Xuất xứ lịch sử: Latinh 'admonitio' → Pháp cổ 'admonition' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc chỉ vào lỗi của một học sinh và nhẹ nhàng sửa chữa, thể hiện bản chất của lời cảnh báo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAdmonition là lời cảnh báo nhẹ hoặc khiển trách nhằm dẫn người khác trở lại đúng đường mà không đi tới hình phạt. Trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể là lời nhắc nhở trang trọng, lời nhắc nhở của thầy cô, hay sự khuyên bảo dịu dàng từ cha mẹ. Độ nghiêm chút của giọng điệu rất quan trọng: một admonition kiên định nhưng công bằng có thể ngăn ngừa sai lầm trong tương lai trong khi vẫn giữ được sự tôn trọng. Nguồn gốc từ Latinh admonitio, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy nhớ admonition thể hiện sự quan tâm và chỉ dẫn, không thù oán.
Đối với người Việt, admonition là lời nhắc nhở nhẹ nhàng, không phải sự trừng phạt; dễ bị hiểu sai thành phê bình gay gắt nếu thiếu bối cảnh.
What is the definition of 'admonition'?
How is 'admonition' used in a sentence?
Which word is most similar to 'admonition'?
What is the opposite of 'admonition'?
Can you think of a real-life context where someone might give a warning or reprimand in a professional setting?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật