LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adoration - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adoration Ý nghĩa của Từ

  • tình yêu và sự tôn trọng sâu sắc
  • thờ phụng hoặc tận tâm với ai đó hoặc một cái gì đó
  • cảm giác ngưỡng mộ mạnh mẽ
Illustration for this word

adoration Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adoration Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌædəˈreɪʃən/
Mỹ /ˌædəˈreɪʃən/
Tiết
adoration

adoration Từ nguyên của Từ

(a) adoration = 'ad-' (hướng đến) + 'orare' (nói, cầu nguyện); (b) Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'adoratio', đi qua tiếng Pháp cổ 'adoration' vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng bạn đang quỳ trước một hình ảnh thần thánh, nói với sự tôn kính, được hình dung bằng một ánh sáng tỏa sáng bao quanh hình ảnh đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ngưỡng mộ và tôn kính sâu sắc kết hợp trong một cảm xúc mạnh gọi là adoration, có thể dành cho người thân, giáo viên hoặc một đức tin. Nó mang ý nghĩa nhiều cảm xúc hơn chỉ là thích hay kính trọng bình thường và thường mang tính trang nghiêm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng điệu. Sự sùng kính là mạnh mẽ và không phù hợp cho lời khen bình thường. Dùng với người có sự tôn kính sâu sắc hoặc vật thể tôn giáo. Kết hợp với động từ như diễn đạt, cho thấy, cảm nhận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự sùng kính không phải chỉ là ngưỡng mộ thông thường.
  • Có thể dành cho người thân hoặc vật linh thiêng.
  • Cách dùng có thể nghe nghiêm trang hoặc cổ điển.
  • Tránh dùng cho lời khen vặt vãnh.
  • Chú ý mức độ cảm xúc khi nói.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự ngưỡng mộ nói chung nhẹ hơn sự tôn kính mạnh mẽ; adoration dễ bị hiểu là quá nặng nề cho các tình huống không trang trọng.

Mẹo Học

  • Tập trung vào ý nghĩa cốt lõi: tình yêu sâu sắc, tôn trọng và sùng kính.
  • Phân biệt adoration với ngưỡng mộ và thờ phượng.
  • Sử dụng cho người khiến bạn sùng kính hoặc đức tin.
  • Kết hợp với động từ như diễn đạt, cho thấy, cảm nhận.
  • Chú ý ngữ điệu trang trọng so với informal.
  • Luyện tập với các collocation như 'sự sùng kính mãnh liệt'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'adoration'?

A.A formal agreement
B.An act of disagreement
C.A feeling of deep love and respect
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adoration' correctly?

A.She showed her adoration for chocolate by eating it every day.
B.They felt adoration when they lost the game.
C.His adoration for art was evident in the way he admired the paintings.
D.Her adoration of the rain made her stay indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adoration'?

A.Indifference
B.Discouragement
C.Respect
D.Disdain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adoration'?

A.Hatred
B.Joy
C.Friendship
D.Ecstasy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of something that inspires deep feelings of love and respect?

A.The child's adoration for his pet was clear when he hugged it tightly.
B.The crowd cheered for their favorite band, filled with excitement.
C.Her feelings were mixed when she saw the movie.
D.Many people feel a strong sense of respect for their mentors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ