LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adulterate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adulterate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó kém đi bằng cách thêm thứ kém chất lượng
  • tham nhũng hoặc hạ thấp
  • trộn với thứ không tinh khiết
Illustration for this word

adulterate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adulterate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdʌltəreɪt/
Mỹ /əˈdʌltəreɪt/
Tiết
adulterate

adulterate Từ nguyên của Từ

Gốc từ 'adulterate' bắt nguồn từ tiền tố 'ad-' nghĩa là 'đến' và gốc 'alterare' nghĩa là 'thay đổi'. Thuật ngữ Latin này đã phát triển thành 'adulterer' trong tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Để nhớ, hãy tưởng tượng một đầu bếp phá hỏng món ăn hoàn hảo bằng cách 'adulterate' với nguyên liệu hỏng, minh họa cho sự tha hóa của sự thuần khiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adulterate là từ mạnh có nghĩa là làm giảm chất lượng hoặc độ tinh khiết của cái gì đó bằng cách thêm các thành phần kém chất lượng, thường với ý đồ lừa dối. Nó có thể áp dụng cho thực phẩm, thuốc, kim loại hoặc dữ liệu, và đi kèm ngụ ý muốn làm giả hoặc đạt được lợi thế bất chính. Các ngữ cảnh phổ biến gồm adulterate rượu với nước, làm giả công thức bằng cách thay thế bằng thành phần rẻ tiền, hay giả mạo dữ liệu bằng các bản ghi giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ý nghĩa tiêu cực và lừa lọc của adulterate
  • Dùng với đối tượng cụ thể hoặc dữ liệu có thể bị nhiễm bẩn hoặc sai lệch
  • Collocations thường gặp: adulterate with, adulterated, adulteration
  • Dạng tính từ: adulterated; danh từ: adulteration
  • Ưu tiên ngữ cảnh formal (pháp lý, học thuật)
  • Phân biệt với từ khác như alter/ô nhiễm

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ áp dụng cho thực phẩm và đồ uống
  • Có nghĩa là chỉ đơn giản là thay đổi, không nhất thiết lừa đảo
  • Nó giống với alter
  • Có thể dùng cho chỉnh sửa nhỏ hàng ngày
  • Nhiễm adulteration không phải lúc nào cũng bất hợp pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu adulterate là hành động giả mạo hoặc làm sai lệch chất lượng; dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: adulterate with, adulterated, adulteration
  • Luyện tập ở ngữ cảnh thực phẩm, thuốc, dữ liệu
  • Phân biệt adulterate với alter và ô nhiễm
  • Sử dụng thể bị động trong báo cáo
  • Nhớ dạng danh từ adulteration
  • Ôn tập ngữ cảnh pháp lý/đạo đức

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adulterate' mean?

A.To contaminate or make impure
B.To make pure
C.To enhance quality
D.To preserve integrity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adulterate' correctly?

A.The chef decided to adulterate the dish by adding more spices.
B.The company will not adulterate its products with inferior ingredients.
C.They worked hard to adulterate the document with accurate information.
D.She wanted to adulterate her artwork to make it more unique.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adulterate'?

A.Purify
B.Enhance
C.Corrupt
D.Sustain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adulterate'?

A.Dilute
B.Clarify
C.Contaminate
D.Defile
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where a product may be adulterated?

A.Many consumers prefer organic products due to their natural quality.
B.A company faced backlash for adding cheap fillers to its premium ice cream.
C.Restaurants sometimes enhance their menus with exotic ingredients.
D.Customers appreciate products that are made with pure ingredients.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ