LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

adventitious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

adventitious Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra tình cờ
  • không vốn có hoặc bẩm sinh
  • không thiết yếu cho phần chính
Illustration for this word

adventitious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

adventitious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæd.vənˈtɪʃ.əs/
Mỹ /ˌæd.vənˈtɪʃ.əs/
Tiết
adventitious

adventitious Từ nguyên của Từ

Gốc: 'advent-' (đến) + '-itious' (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'adventitius' → Pháp cổ → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một vị khách bất ngờ (đến) xuất hiện tại một bữa tiệc, không được lên kế hoạch, tượng trưng cho bản chất ngẫu nhiên của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Adventitious dùng để chỉ điều gì xuất hiện một cách tình cờ, không phải do thiết kế hay bản chất vốn có. Trong y khoa hoặc khoa học, nó thường mô tả một phát hiện hay tình trạng không nằm trong kế hoạch ban đầu và xuất hiện ngoài ý muốn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể mô tả lợi ích hoặc đặc điểm phụ không thiết yếu cho mục đích chính. Nghĩa này khác với cố ý hay nội tại, nhấn mạnh vận may hoặc hoàn cảnh hơn là sự sáng tạo có chủ ý. Người học cần lưu ý đây là từ mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông dụng; sắc thái có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Adventitious mang hướng chuyên môn hơn là ngẫu nhiên.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh y khoa hoặc khoa học.
  • Phân biệt với nội tại hoặc có chủ ý.
  • Nhấn mạnh sự xuất hiện tình cờ thay vì thiết kế.
  • Tông điệu có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm adventitious với ngẫu nhiên ở mọi ngữ cảnh.
  • Cho là nó có nghĩa nội tại hoặc bẩm sinh.
  • Sử dụng trong giao tiếp thông thường thay vì từ giản lược.
  • Không nhận ra tính chất trang trọng của từ.
  • Phát âm hoặc chính tả sai khi viết ở văn bản học thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên nhớ adventitious mang sắc thái trang trọng, trung tính hoặc hơi tiêu cực; mô tả một phát hiện tình cờ không thiết yếu. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh adventitious với fortuit và incidental để thấy sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng như tóm tắt y khoa.
  • Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • Gắn hình tượng một sự kiện đến ngẫu nhiên để nhớ lâu.
  • Đọc ví dụ trong văn phong chuyên môn để thấy cách dùng.
  • Làm một bài kiểm tra ngắn sau khi học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'adventitious' mean?

A.Planned and intentional
B.Natural and necessary
C.Accidental or unexpected
D.Permanent and unchanging
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'adventitious' correctly?

A.The adventitious tree was carefully planted in the garden.
B.He had an adventitious plan to improve his grades by studying harder.
C.Her adventitious arrival at the meeting changed its outcome.
D.The adventitious nature of her explanations made them hard to trust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'adventitious'?

A.Spontaneous
B.Deliberate
C.Consistent
D.Intentional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'adventitious'?

A.Necessary
B.Incidental
C.Unexpected
D.Random
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which something accidental or unexpected occurs?

A.A child steadily works on their homework every day.
B.A planned presentation goes exactly as rehearsed.
C.A person finds money on the street without looking for it.
D.A scientist conducts a systematic study of a phenomenon.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ