LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aerosol - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aerosol Ý nghĩa của Từ

  • một sự treo lơ lửng của các hạt rắn hoặc giọt lỏng nhỏ trong không khí
  • một bình chứa phun chất lỏng thành sương mù mịn
  • một chất chứa dưới áp suất được phát hành dưới dạng phun mịn
Illustration for this word

aerosol Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aerosol Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeə.rə.sɒl/
Mỹ /ˈer.ə.sɑl/
Tiết
aerosol

aerosol Từ nguyên của Từ

(aero- + sol) 'aero' liên quan đến không khí và 'sol' đề cập đến dung dịch; thuật ngữ này xuất phát từ cách các hạt phân tán trong không khí như một màn sương mỏng. Nguồn gốc: Latin 'aer' (không khí) → Hy Lạp 'aer' → tiếng Anh 'aerosol'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình xịt phun ra một đám mây các hạt lấp lánh nhỏ vào không khí, biến ánh sáng mặt trời thành cầu vồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aerosol là một hỗn hợp keo gồm các hạt rắn siêu nhỏ hoặc giọt chất lỏng lơ lửng trong không khí, được hình thành khi một bình phun sương hoặc bình áp suất giải phóng một sương mù. Nó có thể chỉ đến các hạt phân tán trong khí quyển từ nguồn tự nhiên như bụi và sương biển, hoặc các sản phẩm tiêu dùng như nước hoa, lăn khử mùi hoặc bình xịt sơn. Aerosol cho phép các giọt siêu nhỏ di chuyển qua không khí, đôi khi với khoảng cách xa, và chúng đóng vai trò quan trọng trong các thảo luận về khí hậu và chất lượng không khí. Thuật ngữ cũng chỉ container chứa chất dưới áp suất, được thiết kế để phun sương mịn khi nhấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tùy ngữ cảnh để phân biệt aerosol là hạt, sản phẩm phun mist hay bình chứa. Dùng cụm từ rõ ràng như 'aerosol spray' hoặc 'lon aerosol'. Tránh nhầm với sương mù hoặc phun sương trong ngôn ngữ phi kỹ thuật. Cân nhắc tác động môi trường và sức khỏe khi thảo luận về aerosol.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aerosol luôn là bình xịt
  • Tất cả aerosols đều có hại cho sức khỏe
  • Aerosol chỉ liên quan đến ô nhiễm không khí
  • Aerosol và sương mù giống nhau
  • Chỉ sơn và nước hoa mới dùng aerosol

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người dùng tiếng Việt cách dùng và niềm niệm về từ tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng aerosol có thể chỉ hạt hoặc bình chứa
  • Kết hợp với cụm ‘aerosol spray’ khi nói về sản phẩm
  • Phân biệt aerosol với sương mù hay phun sương trong giao tiếp thông thường
  • Lưu ý bối cảnh môi trường và sức khỏe khi bàn về aerosol
  • Cụm từ hay gặp: 'chai aerosol', 'phun aerosol'
  • Phát âm: /ˈeɪ.ɹəˌzɒl/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'aerosol'?

A.A suspension of fine solid particles or liquid droplets in air or another gas.
B.A type of foam used for cleaning.
C.A thick liquid used for painting.
D.A type of solid material.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'aerosol' correctly?

A.I prefer to drink aerosol with my breakfast.
B.Aerosol is my favorite flavor of ice cream.
C.The aerosol spray makes it easy to apply paint evenly.
D.I used aerosol to clean my car's engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aerosol'?

A.Cloud
B.Fog
C.Mist
D.Breeze
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aerosol'?

A.Gas
B.Solid
C.Vapor
D.Particle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where a product is used to disperse small particles in the air?

A.While painting, he decided to use a spray can for a smooth application.
B.He breathed deeply to enjoy the fresh forest air.
C.She held a fabric softener sheet to reduce static in her clothes.
D.In the kitchen, they used a cooking spray to evenly coat the pan.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ