LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afresh - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afresh Ý nghĩa của Từ

  • theo cách mới
  • lần nữa nhưng với góc nhìn mới
  • bắt đầu lại
Illustration for this word

afresh Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afresh Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfrɛʃ/
Mỹ /əˈfrɛʃ/
Tiết
afresh

afresh Từ nguyên của Từ

(a- + fresh) từ tiếng Pháp cổ 'afres' có nghĩa là tươi mới, trong đó 'fresh' xuất phát từ tiếng Latin 'friscus'. Hãy tưởng tượng một làn gió buổi sáng dễ chịu làm trong sạch tâm trí bạn, biểu tượng cho một khởi đầu mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

afresh có nghĩa là 'lại từ đầu' hoặc 'làm lại với một cách tiếp cận mới'. Nó ám chỉ bắt đầu lại bằng một quan điểm mới và năng lượng mới, thường sau khó khăn hoặc thất bại. Thông thường ngữ điệu trang trọng hoặc văn viết, so với cách nói hàng ngày ít dùng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng afresh sau một trở ngại để nhấn mạnh sự đổi mới có ý thức
  • Đặt afresh trước động từ chính hoặc sau động từ phụ (start afresh, thử afresh)
  • Kết hợp với một kế hoạch mới hoặc quan điểm mới để làm rõ ý nghĩa
  • Tránh dùng afresh chỉ có nghĩa là 'lại lần nữa' mà không thay đổi cách tiếp cận
  • Phân biệt afresh với anew và from scratch bằng ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • afresh chỉ có nghĩa là 'lại từ đầu' mà không thay đổi phương pháp
  • afresh và anew không khác biệt về sắc thái
  • đặt afresh sau động từ bất kỳ là được
  • afresh phổ biến trong nói hàng ngày
  • nói afresh đồng nghĩa bắt đầu lại từ đầu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ ngữ 'làm lại từ đầu' hoặc 'bắt đầu lại với một cách tiếp cận mới'; người học có thể dịch nhầm thành 'lại lần nữa' mà bỏ đi ý đổi mới cách làm.

Mẹo Học

  • Mẹo học: afresh gợi ý 'a + fresh', bắt đầu mới
  • So sánh với anew và from scratch để cảm nhận sắc thái
  • Viết 3 câu ở các thời khác nhau
  • Dùng trong đề bài viết về hồi phục và làm mới
  • Phân biệt văn phong trang trọng và thông dụng
  • Thẻ từ vựng: start afresh, nhìn nhận afresh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'afresh' mean?

A.Without experience
B.For the first time
C.Again
D.In a dull manner
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'afresh' correctly?

A.He made a cake afresh in the microwave.
B.She decided to paint her house afresh after the storm damage.
C.They visited the museum afresh after it had closed for renovations.
D.I tried the recipe afresh but it still didn't turn out right.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'afresh'?

A.Stale
B.Old
C.Renewed
D.Static
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'afresh'?

A.Worn
B.New
C.Unchanged
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one would start at point zero and rethink their options?

A.He started a project over from the beginning, gathering all new materials.
B.She decided to change careers after years in the same job.
C.After the failure of their first launch, they decided to approach the task once more.
D.They revamped their presentation after receiving feedback.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning Health Outreach in an Island Archipelago

Workplace Meeting

2026.03.07 · 1:06 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ