aftermath - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
aftermath = after + math (thuật ngữ được sử dụng trong nông nghiệp cho vụ mùa thứ hai). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (æftermægen) → Tiếng Anh Trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng cảnh tượng sau cơn bão khi sự sống mới trỗi dậy, tượng trưng cho sự phát triển trong hỗn loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt tay lên cửa và đẩy nó mở, bước vào căn phòng yên tĩnh. Khung cảnh đổi khác, không khí vẫn còn dư âm của sự kiện — hậu quả (aftermath) đang dần lắng xuống. Mình chỉnh lại tư thế, di chuyển chậm rãi, điều chỉnh ánh sáng và xem còn gì phải làm. Trong chuỗi động tác ấy, ý nghĩa không được giải thích bằng định nghĩa mà hiện ra như cách những hệ quả bắt đầu sống cùng mình trong cuộc sống hàng ngày.
Aftermath chỉ khoảng thời gian sau một sự kiện quan trọng, cũng có thể hiểu là các kết quả hoặc hậu quả phát sinh từ sự kiện ấy. Người bản ngữ thường dùng cụm in the aftermath of để nhấn mạnh những gì xảy ra sau và quá trình thích ứng, phục hồi. Từ này mang sắc thái kéo dài và tác động, không chỉ là một kết quả duy nhất. Nguồn gốc từ after kết hợp với từ cổ về mùa màng, gợi hình ảnh hậu quả đi kèm với sự tái sinh và thay đổi.
Đối với người Việt học tiếng Anh, aftermath mang nghĩa kéo dài và hậu quả sau sự kiện, chứ không chỉ là kết quả tức thì.
What is the meaning of 'aftermath'?
In which sentence is 'aftermath' used correctly?
Which word is a synonym of 'aftermath'?
What is the opposite meaning of 'aftermath'?
In what real-life context would you hear 'aftermath'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật