LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aftermath - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aftermath Ý nghĩa của Từ

  • thời gian sau một sự kiện quan trọng
  • kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện, đặc biệt là thảm họa
  • tình huống xảy ra sau một sự kiện có ảnh hưởng
Illustration for this word

aftermath Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aftermath Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːftəmæθ/
Mỹ /ˈæftərmæθ/
Tiết
aftermath

aftermath Từ nguyên của Từ

aftermath = after + math (thuật ngữ được sử dụng trong nông nghiệp cho vụ mùa thứ hai). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (æftermægen) → Tiếng Anh Trung cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng cảnh tượng sau cơn bão khi sự sống mới trỗi dậy, tượng trưng cho sự phát triển trong hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tay lên cửa và đẩy nó mở, bước vào căn phòng yên tĩnh. Khung cảnh đổi khác, không khí vẫn còn dư âm của sự kiện — hậu quả (aftermath) đang dần lắng xuống. Mình chỉnh lại tư thế, di chuyển chậm rãi, điều chỉnh ánh sáng và xem còn gì phải làm. Trong chuỗi động tác ấy, ý nghĩa không được giải thích bằng định nghĩa mà hiện ra như cách những hệ quả bắt đầu sống cùng mình trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aftermath chỉ khoảng thời gian sau một sự kiện quan trọng, cũng có thể hiểu là các kết quả hoặc hậu quả phát sinh từ sự kiện ấy. Người bản ngữ thường dùng cụm in the aftermath of để nhấn mạnh những gì xảy ra sau và quá trình thích ứng, phục hồi. Từ này mang sắc thái kéo dài và tác động, không chỉ là một kết quả duy nhất. Nguồn gốc từ after kết hợp với từ cổ về mùa màng, gợi hình ảnh hậu quả đi kèm với sự tái sinh và thay đổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: 1) Dùng in the aftermath of để kết nối sự kiện và hậu quả. 2) Nghĩ đến tính kéo dài, không chỉ một khoảnh khắc. 3) Giọng điệu thường trang trọng hoặc ảm đạm. 4) Có thể nói về hậu quả tiêu cực hoặc phục hồi. 5) Phân biệt với sự kiện nhỏ. 6) Dùng cùng các động từ như describe, reveal, follow, unfold.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ aftermath chỉ dành cho thảm họa.
  • Hiểu nhầm là kết thúc, chứ không phải hậu quả lâu dài.
  • Âm điệu có thể là tiêu cực ngay cả khi đang mô tả phục hồi.
  • Dễ nhầm với từ đồng nghĩa mà bỏ qua ý sau sự kiện.
  • Quên rằng nó có thể diễn tả thời gian sau sự kiện, không chỉ kết quả.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, aftermath mang nghĩa kéo dài và hậu quả sau sự kiện, chứ không chỉ là kết quả tức thì.

Mẹo Học

  • Luyện tập cụm từ in the aftermath of với các sự kiện.
  • Phân biệt kết quả ngay lập tức và tác động lâu dài.
  • So sánh aftermath với consequence để tinh chỉnh sắc thái.
  • Sử dụng khi mô tả phục hồi, tái thiết hoặc phản ứng.
  • Chú ý tông điệu, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
  • Nâng cao nhớ bằng gắn với nguồn gốc từ after.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'aftermath'?

A.Process
B.Beginning
C.Result
D.Cause
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'aftermath' used correctly?

A.The aftermath started the project.
B.He was preparing for the aftermath of the party.
C.She felt nervous about the aftermath of the exam.
D.They enjoyed the aftermath of the vacation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'aftermath'?

A.Predecessor
B.Antecedent
C.Outcome
D.Preliminary
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'aftermath'?

A.Beforemath
B.Prelude
C.Prequel
D.Precursor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear 'aftermath'?

A.A birthday celebration
B.A natural disaster aftermath
C.A movie premiere
D.A first date

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Stout Spirit of the Unforeseen Storm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 3:24 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ