LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afterthought - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afterthought Ý nghĩa của Từ

  • một suy nghĩ hoặc ý tưởng đến sau suy nghĩ chính
  • một ý tưởng được xem xét sau ý định ban đầu
  • một thứ được thêm vào như một yếu tố bổ sung
Illustration for this word

afterthought Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afterthought Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːftəθɔːt/
Mỹ /ˈæftərθɔt/
Tiết
afterthought

afterthought Từ nguyên của Từ

Phân tích căn bản: after + thought. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'æfter' + 'þought', phát triển thành 'afterthought'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bỗng nhớ ra một chi tiết về bữa tiệc sau khi nó kết thúc, nhận ra rằng họ đã quên mời một người quan trọng, hình dung sự ngạc nhiên của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong bản cập nhật dự án, tôi đã trình bày kế hoạch nhanh và, sau đó thêm một afterthought đề xuất một hạn chót linh hoạt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú rõ ràng bổ sung muộn
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng
  • Dùng để làm dịu chỉnh sửa hoặc chi tiết mới
  • Nếu bổ sung khiến câu văn rối, hãy tách thành một câu riêng
  • Chú ý giọng điệu để không bị xem là phòng thủ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Afterthought không phải là ý tưởng đối lập với ý chính; nó thường là bổ sung muộn.
  • Nó không luôn mang sắc thái tiêu cực hay hối lỗi, tùy ngữ cảnh.
  • Nó không có nghĩa là bạn quên ý chính; nó là sự bổ sung sau.
  • Nó không thay thế ý chính; nó thêm vào sau.
  • Hiểu nhầm phổ biến là cho rằng mọi lưu ý đều là afterthought.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến là bổ sung sau cùng hoặc ý nghĩ sau; dùng afterthought sẽ nghe lạ với người bản ngữ.

Mẹo Học

  • Đọc ví dụ thực tế để biết cách dùng trong ngữ cảnh
  • Học các collocations phổ biến như 'as an afterthought'
  • Phân biệt with hindsight và các khái niệm tương tự
  • Luyện viết và nói để đa dạng ngữ điệu
  • Điều chỉnh mức độ trang trọng
  • Tự viết câu của riêng bạn để củng cố dùng từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'afterthought' mean?

A.The initial idea
B.A second thought about something
C.Something done in advance
D.A final decision
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'afterthought' correctly?

A.I planned my vacation as an afterthought without caring about the details.
B.He revised the project plan only as an afterthought after it was submitted.
C.The team prepared the report as an afterthought, thinking it was unnecessary.
D.The cake was an afterthought because the main feature of the party was the music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'afterthought'?

A.Preliminary
B.Contemplation
C.Supplement
D.Initiative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'afterthought'?

A.Indifference
B.Forethought
C.Impulse
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

Think of a scenario where the concept of 'afterthought' applies. Which statement reflects this idea appropriately?

A.Planning a wedding cake last minute after focusing on the venue.
B.Identifying a main goal before any actions are taken.
C.Making decisions in a rushed manner with no prior consideration.
D.Setting clear objectives from the start of a project.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ