agnostic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: a- (không) + gnostic (liên quan đến kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'agnostos' → Latin 'agnosticus' → tiếng Anh 'agnostic'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đứng tại ngã ba đường, không chắc con đường nào dẫn đến sự thật, đại diện cho sự không chắc chắn về kiến thức của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgnostic được dùng như danh từ và tính từ để mô tả một quan điểm về kiến thức, chứ không phải một niềm tin về Chúa. Danh từ chỉ người cho rằng sự tồn tại của Chúa là điều không biết được hoặc không thể biết được. Tính từ mô tả các thái độ hoặc quan điểm nhấn mạnh sự không chắc chắn về kiến thức tôn giáo thay vì khẳng định niềm tin hay vô thần. Trong sử dụng hàng ngày, người ta thường nhầm agnostic với vô thần hay hoài nghi, nhưng người agnostic thường tránh tuyên bố chắc chắn về sự tồn tại của Chúa. Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các câu hỏi không tôn giáo, nhấn mạnh thái độ thận trọng đối với chân lý tối hậu.
Học viên tiếng Việt thường phân biệt rõ giữa kiến thức và niềm tin; agnostic hướng đến những gì có thể biết được, không phải niềm tin vào Chúa. Cẩn thận với nhầm lẫn với vô thần hoặc hoài nghi; có các cụm như 'agnostic about …'.
What is the definition of 'agnostic'?
Which sentence uses 'agnostic' correctly?
Which word is most similar to 'agnostic'?
What is the opposite of 'agnostic'?
Can you provide an example of a context involving the concept of being agnostic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật