LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agnostic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agnostic Ý nghĩa của Từ

  • một người không biết liệu Chúa có tồn tại hay không
  • ai đó không chắc chắn về niềm tin tôn giáo
  • liên quan đến niềm tin rằng sự tồn tại của Chúa là không biết hoặc không thể biết được
Illustration for this word

agnostic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agnostic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /æɡˈnɒstɪk/
Mỹ /æɡˈnɑːstɪk/
Tiết
agnostic

agnostic Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: a- (không) + gnostic (liên quan đến kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'agnostos' → Latin 'agnosticus' → tiếng Anh 'agnostic'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đứng tại ngã ba đường, không chắc con đường nào dẫn đến sự thật, đại diện cho sự không chắc chắn về kiến thức của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agnostic được dùng như danh từ và tính từ để mô tả một quan điểm về kiến thức, chứ không phải một niềm tin về Chúa. Danh từ chỉ người cho rằng sự tồn tại của Chúa là điều không biết được hoặc không thể biết được. Tính từ mô tả các thái độ hoặc quan điểm nhấn mạnh sự không chắc chắn về kiến thức tôn giáo thay vì khẳng định niềm tin hay vô thần. Trong sử dụng hàng ngày, người ta thường nhầm agnostic với vô thần hay hoài nghi, nhưng người agnostic thường tránh tuyên bố chắc chắn về sự tồn tại của Chúa. Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các câu hỏi không tôn giáo, nhấn mạnh thái độ thận trọng đối với chân lý tối hậu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu rằng agnostic là về nhận định kiến thức chứ không phải niềm tin vào Chúa.
  • Danh từ: 'một người agnostic'; tính từ: 'agnostic' để mô tả quan điểm.
  • Tránh nhầm lẫn agnosticism với vô thần hay hoài nghi chung.
  • Có thể dùng với các chủ đề ngoài tôn giáo như 'agnostic about …'.
  • Cung cấp ví dụ rõ ràng để phân biệt tin tưởng và biết được.
  • Có các mức độ agnostic tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Agnostics có nghĩa là bạn biết hết mọi thứ.
  • Người agnostic giống với người vô thần.
  • Agnosticism đồng nghĩa với bất định mọi niềm tin.
  • Người agnostic có thể hành động đạo đức.
  • Có một loại duy nhất của agnosticism.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường phân biệt rõ giữa kiến thức và niềm tin; agnostic hướng đến những gì có thể biết được, không phải niềm tin vào Chúa. Cẩn thận với nhầm lẫn với vô thần hoặc hoài nghi; có các cụm như 'agnostic about …'.

Mẹo Học

  • Xác định hình thức danh từ và tính từ và luyện cả hai
  • Dùng 'một người agnostic' cho người và 'agnostic' để mô tả quan điểm
  • Phân biệt agnosticism với vô thần
  • Dùng 'agnostic about …' để cho thấy sự bất định
  • Tạo câu ví dụ về các chủ đề phi tôn giáo
  • Khám phá các mức độ của agnosticism tùy ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'agnostic'?

A.Someone who believes in a specific religion.
B.A person guaranteed to know everything.
C.A person who claims neither faith nor disbelief in a deity.
D.Someone who is certain about the existence of a deity.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'agnostic' correctly?

A.He remains agnostic regarding his religious beliefs.
B.She was agnostic about the outcome of the sports game.
C.The agnostic told everyone the answer to the math problem.
D.They felt agnostic after the long hike in nature.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agnostic'?

A.Empath
B.Believer
C.Skeptic
D.Confidant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agnostic'?

A.Atheist
B.Sure
C.Doubtful
D.Uncertain
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a context involving the concept of being agnostic?

A.She was unsure if she believed in a higher power.
B.He confidently stated his beliefs about the universe being created.
C.They at one point found all spiritual inquiries irrelevant.
D.One might view many religions as fundamentally incorrect.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ