LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ague - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ague Ý nghĩa của Từ

  • sốt hoặc run rẩy do sốt rét hoặc bệnh tương tự
  • trạng thái khó chịu hoặc đau đớn lớn
  • trạng thái sốt dao động kèm theo rét run
Illustration for this word

ague Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ague Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪɡ.juː/
Mỹ /ˈeɪɡ.ju/
Tiết
ague

ague Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (không) + 'gue' (sốt). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'febris' → Pháp cổ 'ague' → Tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang run rẩy vì sốt, không cảm thấy ấm áp, như thể một cơn lạnh đã bắt giữ họ, biểu thị sự không thoải mái lớn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ague là từ cổ của tiếng Anh chỉ một cơn sốt kèm lạnh run, thường gắn với bệnh sốt rét và các bệnh tương tự. Ngày nay từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ghi chép lịch sử, mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Nó mô tả chu kỳ lạnh run kèm sốt và ra mồ hôi, và cũng được dùng figuratively để diễn tả sự khó chịu hoặc đau đớn nghiêm trọng. Người học cần ghi nhận sắc thái văn viết cổ xưa và bối cảnh lịch sử khi dùng từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ ague là từ cổ và không được dùng trong y khoa hiện đại.
  • Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ghi chép lịch sử.
  • Hãy hình dung các cơn ớn lạnh xen kẽ với sốt để nắm nhịp điệu của từ.
  • Không dùng nó làm thuật ngữ y tế hiện đại.
  • Trong bài kiểm tra hoặc văn bản, nó cho thấy sắc thái trang trọng cổ kính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng đây là thuật ngữ y khoa hiện đại.
  • Tưởng nó là một bệnh độc lập.
  • Tin rằng chỉ liên quan đến bệnh sốt rét.
  • Cho rằng nó là từ vựng y tế thông dụng.
  • Tin rằng không thể dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: ague là từ cổ và chữ viết cổ; không nên dùng như từ y khoa hiện đại.

Mẹo Học

  • Học ague trong văn bản lịch sử để hiểu giọng điệu và hình ảnh.
  • Ghi nhớ mối liên hệ với ớn lạnh và sốt thành chu kỳ.
  • Tránh dùng ague trong ghi chú y tế hiện đại.
  • Kết nối nó với các bối cảnh lịch sử hoặc văn học để tăng tính xác thực.
  • Nhận diện giọng điệu trang trọng và nét chữ cổ.
  • Luyện tập với ví dụ từ tiểu thuyết cổ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'ague'?

A.A type of shoe
B.A fever or shivering illness
C.A form of dance
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ague' correctly?

A.The old illness called ague caused many to suffer from chills.
B.She danced gracefully while battling an ague.
C.He felt an ague while watching the movie.
D.The recipe calls for ague as a key ingredient.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ague'?

A.Illness
B.Joy
C.Happiness
D.Music
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ague'?

A.Health
B.Pain
C.Sickness
D.Unhappiness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience an ague?

A.During the historical period, many suffered from ague due to poor living conditions.
B.A person feels constant fatigue with no fever or illness.
C.Someone enjoys a warm sunny day without any health concerns.
D.A group of friends celebrated a birthday party with joy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ