ague - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'a-' (không) + 'gue' (sốt). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'febris' → Pháp cổ 'ague' → Tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang run rẩy vì sốt, không cảm thấy ấm áp, như thể một cơn lạnh đã bắt giữ họ, biểu thị sự không thoải mái lớn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQague là từ cổ của tiếng Anh chỉ một cơn sốt kèm lạnh run, thường gắn với bệnh sốt rét và các bệnh tương tự. Ngày nay từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ghi chép lịch sử, mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Nó mô tả chu kỳ lạnh run kèm sốt và ra mồ hôi, và cũng được dùng figuratively để diễn tả sự khó chịu hoặc đau đớn nghiêm trọng. Người học cần ghi nhận sắc thái văn viết cổ xưa và bối cảnh lịch sử khi dùng từ này.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: ague là từ cổ và chữ viết cổ; không nên dùng như từ y khoa hiện đại.
What is the meaning of 'ague'?
Which of the following sentences uses 'ague' correctly?
Which word is most similar to 'ague'?
What is the opposite of 'ague'?
Can you think of a real-life context where someone might experience an ague?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật