LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sweat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sweat Ý nghĩa của Từ

  • chất lỏng trong suốt chảy ra từ da khi bạn nóng
  • hành động mất chất lỏng này qua da
  • đổ mồ hôi do nóng hoặc nỗ lực
Illustration for this word

sweat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sweat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɛt/
Mỹ /swɛt/
Tiết
sweat

sweat Từ nguyên của Từ

mồ hôi có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swæt', có liên quan đến 'swaitaz' Proto-German. Thấy một ai đó ra mồ hôi gợi hình ảnh một người chạy sau một cuộc đua, tim đập thình thịch, những giọt mồ hôi lăn trên trán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mồ hôi là chất lỏng trong suốt và có vị mặn do da tiết ra khi cơ thể quá nóng hoặc làm việc vất vả. Nó vừa là danh từ chỉ chất lỏng vừa là động từ chỉ hành động to sweat. Trong tiếng Anh giao tiếp, sweat hay dùng cho nói về mồ hôi, còn perspiration mang tính trang trọng. Các thành ngữ như no sweat có nghĩa là không khó, hoặc sweat over something là làm việc quá chăm chú. Người học cần phân biệt giữa sweat và perspiration.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sweat là chất lỏng của da hoặc hành động đổ mồ hôi.
  • - Trong tiếng Anh thông dụng, người ta dùng sweat; perspiration trang trọng hơn.
  • - No sweat có nghĩa là không gặp vấn đề.
  • - To sweat over một việc có nghĩa là lo lắng hoặc cố gắng nhiều.
  • - Break a sweat có nghĩa bắt đầu nỗ lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sweat và perspiration ở mọi ngữ cảnh đều có thể thay thế cho nhau.
  • Sweat chỉ nói về chất lỏng.
  • Tất cả các thành ngữ có sweat đều nói lên nỗ lực lớn.
  • No sweat có nghĩa đen là không có mồ hôi.
  • Sweat và perspiration có cùng mức độ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Anh, sweat mang cả nghĩa vật lý lẫn thành ngữ. perspiration mang sắc thái formal hơn. Người học thường nhầm lẫn no sweat và Sweat over, và bỏ lỡ sự khác biệt giữa nói chuyện hàng ngày và văn viết.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các ví dụ thực tế cho cả danh từ và động từ.
  • Học các thành ngữ phổ biến: no sweat, sweat it out, break a sweat.
  • Phân biệt sweat và perspiration tùy ngữ cảnh.
  • Nghe và lặp lại âm /swet/ cho đúng.
  • Dùng hình ảnh để nhớ khái niệm mồ hôi.
  • Phân loại giữa dùng informally và formally khi học tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sweat'?

A.To produce moisture through pores
B.To breathe heavily
C.To send a mail
D.To cry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sweat' correctly?

A.The president has been known to sweat in public speeches.
B.I always sweat when I receive a birthday card.
C.The chef asked the customers to sweat the onions for the stew.
D.After exercising, I love to sweat in my favorite bookshop.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sweat'?

A.Swim
B.Smile
C.Shiver
D.Scold
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sweat'?

A.Sing
B.Laugh
C.Freeze
D.Dance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might sweat?

A.A person watching a movie
B.A person swimming in the ocean
C.A person playing in the snow
D.A person dancing at a party

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ