sweat - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
mồ hôi có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swæt', có liên quan đến 'swaitaz' Proto-German. Thấy một ai đó ra mồ hôi gợi hình ảnh một người chạy sau một cuộc đua, tim đập thình thịch, những giọt mồ hôi lăn trên trán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMồ hôi là chất lỏng trong suốt và có vị mặn do da tiết ra khi cơ thể quá nóng hoặc làm việc vất vả. Nó vừa là danh từ chỉ chất lỏng vừa là động từ chỉ hành động to sweat. Trong tiếng Anh giao tiếp, sweat hay dùng cho nói về mồ hôi, còn perspiration mang tính trang trọng. Các thành ngữ như no sweat có nghĩa là không khó, hoặc sweat over something là làm việc quá chăm chú. Người học cần phân biệt giữa sweat và perspiration.
Với người học tiếng Anh, sweat mang cả nghĩa vật lý lẫn thành ngữ. perspiration mang sắc thái formal hơn. Người học thường nhầm lẫn no sweat và Sweat over, và bỏ lỡ sự khác biệt giữa nói chuyện hàng ngày và văn viết.
What is the meaning of the word 'sweat'?
Which sentence uses the word 'sweat' correctly?
Which word is most similar to 'sweat'?
What is the opposite of 'sweat'?
Can you think of a real-life scenario where someone might sweat?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật